Nihongo

品詞(ひんし、hinshi)
- từ loại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINSHI

品詞

ひんし

品詞 (ひんし, phiên âm: hinshi) có nghĩa là "từ loại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:từ loại
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

品詞 có nghĩa là "từ loại" trong tiếng Việt, tức là phân loại các từ dựa trên vai trò và chức năng của chúng trong câu. 品詞 giúp chúng ta hiểu cấu trúc ngữ pháp của câu và cách các từ liên kết với nhau. Nói cách khác, 品詞 là một hệ thống phân loại các từ trong một ngôn ngữ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các từ hoạt động trong câu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 名詞 (めいし) ⚫︎ Dịch: Danh từ ⚫︎ 動詞 (どうし) ⚫︎ Dịch: Động từ ⚫︎ 形容詞 (けいようし) ⚫︎ Dịch: Tính từ

Cách sử dụng

品詞 thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngữ pháp, phân tích câu, hoặc khi bạn muốn giải thích vai trò của một từ cụ thể trong câu. Bạn có thể hỏi: "Từ này là 品詞 gì?" (Từ này là từ loại gì?) hoặc "Trong câu này, từ '...' đóng vai trò là 品詞 gì?" (Trong câu này, từ '...' đóng vai trò gì?).

Cách viết

品詞 được viết bằng chữ Hán (kanji): 品詞. Cách đọc (cách phát âm) là: ひんし (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 品詞.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 品詞.

Ví dụ câu 1

この文の「走る」は動詞です。 ・Bản dịch: Từ "chạy" trong câu này là động từ. ・Giải thích: Câu này đang phân tích từ "走る" (chạy) và xác định nó là một động từ.

Ví dụ câu 2

日本語の文法では、品詞の理解が重要です。 ・Bản dịch: Trong ngữ pháp tiếng Nhật, việc hiểu các từ loại là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về 品詞 khi học ngữ pháp tiếng Nhật.

Nguồn gốc

Từ 品詞 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó 品 mang nghĩa "loại" hoặc "phẩm chất", và 詞 có nghĩa là "từ". Vì vậy, 品詞 có nghĩa là "loại từ" hoặc "phân loại từ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud