Nihongo

辛い(からい、karai)
- cay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KARA

辛

から

I

い

い

辛い (からい, phiên âm: karai) có nghĩa là "cay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:cay
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
からい辛い
Thể lịch sự
(丁寧形)
辛いです。
Thể liên dụng
(連用形)
辛く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
辛くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
辛かった
Thể kết thúc
(終止形)
辛い。
Thể điều kiện
(仮定形)
辛ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
辛さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

辛い có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa chính bao gồm: ⚫︎ Cay: Chỉ vị cay của thực phẩm, gia vị (ví dụ: ớt, mù tạt). ⚫︎ Khó khăn, khổ sở: Diễn tả cảm giác đau khổ, buồn bã, hoặc tình huống khó khăn về thể chất hoặc tinh thần. ⚫︎ Khắt khe, nghiêm khắc: Ám chỉ tính cách nghiêm khắc, khắt khe của người nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このカレーは辛いです。 ・Bản dịch: Món cà ri này cay. ⚫︎仕事が辛いです。 ・Bản dịch: Công việc thật khó khăn/khổ sở. ⚫︎先生は辛口な評価をする。 ・Bản dịch: Thầy giáo đánh giá rất khắt khe.

Cách sử dụng

⚫︎Khi nói về vị giác: Sử dụng khi mô tả hương vị cay của đồ ăn. ⚫︎Khi nói về cảm xúc: Sử dụng để diễn tả sự đau khổ, khó khăn, hoặc buồn bã. ⚫︎Khi nói về tính cách hoặc đánh giá: Sử dụng để mô tả sự khắt khe, nghiêm khắc. Lưu ý: ⚫︎Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.

Cách viết

⚫︎Kanji: 辛 ⚫︎Hiragana: からい ⚫︎Không có cách viết khác ngoài các cách trên. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là い. Lưu ý: ⚫︎Khi được sử dụng như một tính từ trong câu, 辛い luôn được viết bằng hiragana hoặc kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Cay: •激辛 (げきから): Rất cay. •ピリ辛 (ピリから): Cay nhẹ. ⚫︎Khó khăn/khổ sở: •苦しい (くるしい): Đau khổ, khó nhọc. •つらい: Khổ sở. •大変 (たいへん): Vất vả, khó khăn. ⚫︎Khắt khe/nghiêm khắc: •厳しい (きびしい): Nghiêm khắc, khắt khe.

Từ trái nghĩa

⚫︎Cay: 甘い (あまい): Ngọt ⚫︎Khó khăn/khổ sở: •楽しい (たのしい): Vui vẻ. •楽 (らく): Dễ dàng, thoải mái. ⚫︎Khắt khe/nghiêm khắc: •優しい (やさしい): Dịu dàng, tốt bụng.

Ví dụ câu 1

このラーメンは辛くて、美味しいです。 ・Bản dịch: Món ramen này cay và ngon. ・Giải thích: Sử dụng hình thức liên kết 辛く (từ 辛い) để nối với từ "美味しい (ngon)".

Ví dụ câu 2

人生は時々辛いことばかりです。 ・Bản dịch: Cuộc sống đôi khi toàn là những điều khó khăn. ・Giải thích: Sử dụng 辛い để chỉ sự khó khăn trong cuộc sống.

Nguồn gốc

Chữ Hán 辛 ban đầu có nghĩa là "vị cay". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng để bao gồm sự khó khăn, khổ sở.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud