文型(ぶんけい、bunkei)
- mẫu câu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNKEI
文型
ぶんけい
文型 (ぶんけい, phiên âm: bunkei) có nghĩa là "mẫu câu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mẫu câu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文型文型 trong tiếng Nhật có nghĩa là "mẫu câu" hoặc "cấu trúc câu". Nó chỉ các khuôn mẫu hoặc kiểu câu cụ thể mà trong đó các từ và cụm từ được sắp xếp theo một trật tự nhất định để tạo thành một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Việc hiểu 文型文型 giúp bạn dễ dàng xây dựng và hiểu các câu tiếng Nhật, cải thiện khả năng giao tiếp và đọc hiểu.
⚫︎S + V + O ・Dịch: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ ⚫︎私は本を読みます。 ・Dịch: Tôi đọc sách. ⚫︎田中さんは学校へ行きます。 ・Dịch: Anh Tanaka đi đến trường.
Bạn có thể sử dụng 文型文型 để: ⚫︎ Học các cấu trúc câu cơ bản và nâng cao. ⚫︎ Phân tích cấu trúc của các câu trong khi đọc và nghe. ⚫︎ Xây dựng câu của riêng bạn một cách chính xác. ⚫︎ Giải thích các quy tắc ngữ pháp một cách rõ ràng. Khi nói về ngữ pháp, bạn có thể nói この文型文型(cấu trúc câu này), hoặc sử dụng nó để giải thích một điểm ngữ pháp cụ thể.
文型文型 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 文 (văn - nghĩa là "chữ viết", "văn bản") và 型 (hình - nghĩa là "hình thức", "mẫu"). ⚫︎ Hiragana: ぶんけい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác đối với okurigana.
⚫︎ 構文(こうぶん - cấu văn): Cấu trúc, cú pháp. ⚫︎ パターン(pataan - pattern): Mẫu. Tuy nhiên, 文型文型 là thuật ngữ phổ biến nhất được sử dụng trong việc giảng dạy tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 文型文型, vì nó đề cập đến cấu trúc câu chứ không phải một khái niệm đối lập.
この文型はとても重要です。 ・Bản dịch: Cấu trúc câu này rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文型文型 để nhấn mạnh tầm quan trọng của một mẫu câu cụ thể trong việc học tiếng Nhật.
新しい文型を勉強しましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng học mẫu câu mới nào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文型文型 để chỉ ra việc bắt đầu một bài học về một cấu trúc câu mới.
文型文型 là một thuật ngữ ngữ pháp được tạo ra ở Nhật Bản để mô tả và phân loại các cấu trúc câu tiếng Nhật. Từ này được tạo thành từ chữ Kanji 文 (văn) và 型 (hình), kết hợp để thể hiện ý nghĩa "mẫu câu" hoặc "cấu trúc câu".