Nihongo

ネイティブ(ネイティブ、neiteィbu)
- người bản xứ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NE

ネ

ネ

I

イ

イ

TE

テ

テ

ィ

ィ

ィ

BU

ブ

ブ

ネイティブ (ネイティブ, phiên âm: neiteィbu) có nghĩa là "người bản xứ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:người bản xứ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ネイティブ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ người bản xứ, tức là người sử dụngネイティブな ngôn ngữ nào đó như là tiếng mẹ đẻ từ khi sinh ra. Trong ngữ cảnh học ngoại ngữ, từ này thường đi kèm với các từ chỉ ngôn ngữ như 英語のネイティブ (người bản xứ tiếng Anh) hoặc ネイティブスピーカー (người nói tiếng bản xứ).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ネイティブの発音を聞き取るのは難しいです。 Bản dịch: Thật khó để nghe hiểu phát âm của người bản xứ. ⚫︎彼女は日本語のネイティブではありませんが、とても上手です。 Bản dịch: Cô ấy không phải là người bản xứ tiếng Nhật, nhưng nói rất giỏi. ⚫︎ネイティブのように話せるようになりたいです。 Bản dịch: Tôi muốn có thể nói chuyện như người bản xứ.

Cách sử dụng

Từ ネイティブ thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, môi trường giáo dục, và công việc liên quan đến ngoại ngữ. Bạn có thể dùng từ này khi nói về khả năng ngôn ngữ của một ai đó hoặc khi muốn nhắc đến các tài liệu, âm thanh được tạo ra bởi người bản xứ. Từ này thường được dùng ở dạng danh từ hoặc kết hợp với danh từ khác.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ katakana là ネイティブ vì đây là từ ngoại lai mượn từ tiếng Anh. Cách đọc bằng hiragana là ねいてぃぶ。 Không có cách viết bằng kanji hay sự biến đổi về okurigana cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎母語話者 (bố ngữ thoại giả - người nói tiếng mẹ đẻ) ⚫︎現地人 (hiện địa nhân - người địa phương, tùy theo ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎非ネイティブ (phi ネイティブ - người không phải bản xứ) ⚫︎学習者 (học tập giả - người học)

Ví dụ câu 1

明日の英会話レッスンにはネイティブの先生が来ます。 ・Bản dịch: Ngày mai lớp học hội thoại tiếng Anh sẽ có giáo viên là người bản xứ đến dạy. ・Giải thích: Câu này dùng ネイティブ để chỉ giáo viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh.

Ví dụ câu 2

ネイティブチェックを友人に頼みました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhờ bạn bè kiểm tra lại như người bản xứ. ・Giải thích: ネイティブチェック là cách nói chỉ việc nhờ người bản xứ sửa lại văn bản cho tự nhiên.

Nguồn gốc

Từ ネイティブ bắt nguồn từ từ native trong tiếng Anh, có nghĩa là thuộc về bản địa, sinh ra tại đó, hoặc tiếng mẹ đẻ. Khi được đưa vào tiếng Nhật, nó được phiên âm thành ネイティブ và được sử dụng rộng rãi với ý nghĩa chỉ người nói tiếng bản xứ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud