Nihongo

母語(ぼご、bogo)
- tiếng mẹ đẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOGO

母語

ぼご

母語 (ぼご, phiên âm: bogo) có nghĩa là "tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tiếng mẹ đẻ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

母語 ははご có nghĩa là "tiếng mẹ đẻ" hoặc "ngôn ngữ mẹ đẻ". Đây là ngôn ngữ đầu tiên mà một người học và sử dụng từ nhỏ, thường là ngôn ngữ được học trong gia đình và môi trường xung quanh. Nó là nền tảng cho việc học các ngôn ngữ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の母語は日本語です。 Dịch: Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Nhật. ⚫︎子供たちは母語で話しています。 Dịch: Bọn trẻ đang nói chuyện bằng tiếng mẹ đẻ của mình. ⚫︎彼は母語で本を読む。 Dịch: Anh ấy đọc sách bằng tiếng mẹ đẻ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 母語 ぼご khi nói về ngôn ngữ mà bạn nói từ nhỏ, hoặc khi bạn muốn đề cập đến ngôn ngữ đầu tiên của một người. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết học thuật.

Cách viết

Từ 母語 ぼご thường được viết bằng kanji (漢字): 母語. Cách đọc là ぼご (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎第一言語 (daiichi gengo) - "Ngôn ngữ thứ nhất" ⚫︎ネイティブ言語 (neitivo gengo) - "Ngôn ngữ bản xứ" (mượn từ tiếng Anh "native language")

Từ trái nghĩa

⚫︎外国語 (gaikokugo) - "Ngoại ngữ" ⚫︎第二言語 (daini gengo) - "Ngôn ngữ thứ hai"

Ví dụ câu 1

私は母語の日本語を話します。 ・Bản dịch: Tôi nói tiếng Nhật, tiếng mẹ đẻ của tôi. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho thấy việc sử dụng 母語 để chỉ ngôn ngữ đầu tiên của người nói.

Ví dụ câu 2

彼は母語ではない英語を流暢に話します。 ・Bản dịch: Anh ấy nói tiếng Anh, không phải tiếng mẹ đẻ của mình, một cách trôi chảy. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và các ngôn ngữ khác đã học.

Nguồn gốc

Từ 母語 ははご được cấu tạo từ hai chữ kanji: 母 (haha) có nghĩa là "mẹ" và 語 (go) có nghĩa là "ngôn ngữ". Do đó, ý nghĩa gốc của từ này liên quan đến ngôn ngữ của người mẹ, hay ngôn ngữ mà một người học được trong gia đình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud