Nihongo

尿にょうnyou
- nước tiểu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NYOU

尿

にょ

尿 (にょう, phiên âm: nyou) có nghĩa là "nước tiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:nước tiểu
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud