尿(にょう、nyou)
- nước tiểu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NYOU
尿
にょう
尿 (にょう, phiên âm: nyou) có nghĩa là "nước tiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | nước tiểu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
尿 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nước tiểu" hoặc "urin". Nó đề cập đến chất lỏng do thận thải ra và được chứa trong bàng quang trước khi được thải ra khỏi cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc khi nói về vấn đề vệ sinh cá nhân.
⚫︎朝起きたら、まず尿検査をします。 Dịch: Khi thức dậy vào buổi sáng, trước tiên tôi sẽ làm xét nghiệm nước tiểu. ⚫︎犬の尿の色がいつもと違う。 Dịch: Màu nước tiểu của con chó không giống mọi khi. ⚫︎尿路感染症にかかりました。 Dịch: Tôi đã bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Bạn có thể sử dụng 尿 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến nước tiểu. ⚫︎ Khi thảo luận về sức khỏe, chẳng hạn như khi nói về xét nghiệm nước tiểu hoặc các vấn đề về đường tiết niệu. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện y tế. ⚫︎ Khi mô tả các khía cạnh liên quan đến động vật (ví dụ, màu sắc, thói quen đi tiểu). ⚫︎ Tuy nhiên, tránh sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện thông thường hàng ngày trừ khi thực sự cần thiết, vì nó có thể được coi là không trang trọng hoặc lịch sự.
尿 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 尿 ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác đáng kể. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật. Việc sử dụng các cụm từ khác sẽ thay thế cho việc sử dụng từ 尿 trong các tình huống cần thiết.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó đề cập đến một chất cụ thể.
医者は尿検査の結果を詳しく説明してくれた。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã giải thích chi tiết kết quả xét nghiệm nước tiểu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 尿 trong bối cảnh y tế để nói về việc giải thích kết quả xét nghiệm.
この薬を飲むと、尿の色が変わることがあります。 ・Bản dịch: Uống loại thuốc này có thể khiến màu nước tiểu thay đổi. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tác dụng phụ của thuốc đối với nước tiểu.
Chữ Hán 尿 có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nó được tạo thành từ chữ "尸" (thi) biểu thị thân thể và chữ "水" (thủy) có nghĩa là nước, ám chỉ đến chất thải lỏng từ cơ thể.