便(べん、ben)
- phân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BEN
便
べん
便 (べん, phiên âm: ben) có nghĩa là "phân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | phân |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BEN
便
べん
便 (べん, phiên âm: ben) có nghĩa là "phân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | phân |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |