便(べん、ben)
- phân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BEN
便
べん
便 (べん, phiên âm: ben) có nghĩa là "phân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | phân |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 便 (べん/ben) có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự thuận tiện, dễ dàng hoặc là một dạng dịch vụ, sự tiện lợi nào đó. Nó cũng có thể đề cập đến các vấn đề liên quan đến vệ sinh cá nhân, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎便利な Translation: Thuận tiện. ⚫︎便り Translation: Tin tức, thư từ. ⚫︎大便 Translation: Phân.
Cách sử dụng 便 phụ thuộc vào nghĩa của nó trong ngữ cảnh cụ thể. ⚫︎ Khi nói về sự thuận tiện, bạn có thể dùng 便利な (benri na - thuận tiện) hoặc các cụm từ khác có liên quan. ⚫︎ Để chỉ tin tức, thư từ, dùng 便り. ⚫︎ Khi liên quan đến vệ sinh, dùng 大便 (daiben - phân).
⚫︎ Kanji: 便 ⚫︎ Hiragana: べん ⚫︎ Katakana: ベン (ít dùng) Okurigana (phụ tố hiragana) không thay đổi đối với chữ 便 này.
⚫︎ Thuận tiện: 便利さ (benri sa - sự thuận tiện), 手軽さ (tegaru sa - sự dễ dàng) ⚫︎ Tin tức: 知らせ (shirase - thông báo), 音信 (onshin - tin tức) ⚫︎ Về vệ sinh: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến.)
⚫︎ Thuận tiện: 不便さ (fuben sa - sự bất tiện), 不都合 (futsugō - bất tiện)
この電車はとても便利だ。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này rất thuận tiện. ・Giải thích: Ở đây, 便利 (benri) thể hiện sự thuận tiện của chuyến tàu.
お手洗いはどこですか? ・Bản dịch: Nhà vệ sinh ở đâu vậy? ・Giải thích: Câu này sử dụng nghĩa gián tiếp liên quan đến vấn đề vệ sinh.
Chữ Hán 便 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu mang ý nghĩa về sự dễ dàng, thuận tiện. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau như đã đề cập ở trên.