Nihongo

肩こり(かたこり、katakori)
- đau vai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATA

肩

かた

KO

こ

こ

RI

り

り

肩こり (かたこり, phiên âm: katakori) có nghĩa là "đau vai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đau vai
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

肩こり là từ tiếng Nhật dùng để chỉ tình trạng đau, nhức mỏi ở vùng vai gáy. Tình trạng này thường do tư thế xấu, căng thẳng, ít vận động hoặc các vấn đề về cơ bắp gây ra. 肩こり có thể gây khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và năng suất làm việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は肩こりがひどい。 Dịch: Hôm nay tôi bị mỏi vai gáy kinh khủng. ⚫︎肩こりが原因で頭痛がする。 Dịch: Tôi bị đau đầu do mỏi vai gáy. ⚫︎パソコンを長時間使うと、肩こりになる。 Dịch: Khi dùng máy tính trong thời gian dài, tôi bị mỏi vai gáy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 肩こり khi: ⚫︎ Muốn diễn tả cảm giác đau, nhức mỏi ở vùng vai gáy của bản thân. ⚫︎ Muốn nói về nguyên nhân gây ra đau vai gáy. ⚫︎ Muốn hỏi về tình trạng đau vai gáy của người khác. Ví dụ: ⚫︎"Bạn có bị 肩こり không?" (肩こりしますか?) ⚫︎"Tôi bị 肩こり do làm việc quá sức." (仕事で疲れで肩こりがある。)

Cách viết

Từ 肩こり thường được viết bằng hiragana là かたこり. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 肩こり. Trong trường hợp này, 肩 nghĩa là "vai" và こり chỉ tình trạng "cứng, mỏi". Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là こり. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 肩の痛み (kata no itami): Đau vai. ⚫︎ 首の痛み (kubi no itami): Đau cổ. ⚫︎ 肩甲骨の痛み (kenkotsuno itami): Đau xương bả vai. Lưu ý: các từ đồng nghĩa trên có thể diễn đạt các mức độ khác nhau của đau vai, nhưng không nhất thiết giống hệt với ý nghĩa của 肩こり.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 肩こり, vì đây là một tình trạng bệnh lý. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ cảm giác thoải mái hoặc khỏe mạnh như: ⚫︎ 楽 (raku): Thoải mái, dễ chịu. ⚫︎ 元気 (genki): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.

Ví dụ câu 1

最近、肩こりが酷くて困っています。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi rất khó chịu vì bị mỏi vai gáy nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng 肩こり đang ở mức độ nghiêm trọng và gây khó khăn cho người nói.

Ví dụ câu 2

毎日ストレッチをして、肩こりを予防しています。 ・Bản dịch: Mỗi ngày tôi đều tập thể dục để ngăn ngừa mỏi vai gáy. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói thực hiện các biện pháp để phòng tránh tình trạng 肩こり.

Nguồn gốc

Từ 肩こり là một từ ghép, kết hợp từ 肩 (vai) và こり, có nghĩa là "cứng" hoặc "mỏi". Nguồn gốc của từ này phản ánh trực tiếp tình trạng thể chất mà nó mô tả, xuất hiện khi cơ bắp ở vùng vai bị căng thẳng, dẫn đến cảm giác đau và khó chịu. Từ này đã xuất hiện và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để diễn tả tình trạng này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud