発熱(はつねつ、hatsuneつ)
- phát sốt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HATSUNETSU
発熱
はつねつ
発熱 (はつねつ, phiên âm: hatsuneつ) có nghĩa là "phát sốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phát sốt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
発熱はつねつ có nghĩa là "sốt" hoặc "bị sốt". Nó đề cập đến tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc viêm nhiễm.
⚫︎熱があります。 Dịch: Tôi bị sốt. ⚫︎子供が発熱しました。 Dịch: Đứa trẻ bị sốt. ⚫︎発熱の原因を調べています。 Dịch: Tôi đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra sốt.
Bạn sử dụng 発熱はつねつ khi muốn nói về tình trạng sốt. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bác sĩ, bạn bè, hoặc gia đình. Bạn có thể sử dụng nó để báo cáo về tình trạng sức khỏe của bản thân hoặc người khác.
Từ 発熱はつねつ được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 発熱 ⚫︎ Hiragana: はつねつ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "ねつ".
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎熱がある (netsu ga aru): Có sốt. ⚫︎熱を出す (netsu o dasu): Bị sốt. ⚫︎微熱 (binetsu): Sốt nhẹ.
⚫︎平熱 (heinetu): Nhiệt độ bình thường.
昨夜から発熱があって、体がだるいです。 ・Bản dịch: Từ tối hôm qua tôi bị sốt và cảm thấy mệt mỏi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng bị sốt và các triệu chứng kèm theo.
彼はインフルエンザで、39度も発熱しました。 ・Bản dịch: Anh ấy bị cúm và sốt đến 39 độ. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người bị sốt do bệnh cúm.
Từ 発熱はつねつ được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 発 (hatsu): phát, biểu hiện, xảy ra. ⚫︎ 熱 (netsu): nhiệt, nóng, sốt. Ghép lại, nó mô tả "sự phát sinh nhiệt" trong cơ thể, tức là sốt.