寒気(さむけ、samuke)
- ớn lạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAMUKE
寒気
さむけ
寒気 (さむけ, phiên âm: samuke) có nghĩa là "ớn lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ớn lạnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAMUKE
寒気
さむけ
寒気 (さむけ, phiên âm: samuke) có nghĩa là "ớn lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ớn lạnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |