Nihongo

目眩(めまい、memai)
- chóng mặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEMAI

目眩

めまい

目眩 (めまい, phiên âm: memai) có nghĩa là "chóng mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chóng mặt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

目眩 có nghĩa là chóng mặt, hoa mắt, hoặc cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng. Đó là một triệu chứng phổ biến có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎突然、目眩がして倒れてしまった。 ・Dịch: Đột nhiên, tôi bị chóng mặt và ngã xuống. ⚫︎乗り物酔いで目眩がする。 ・Dịch: Tôi bị chóng mặt vì say xe. ⚫︎疲労とストレスで目眩がすることがある。 ・Dịch: Đôi khi tôi bị chóng mặt do mệt mỏi và căng thẳng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 目眩 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả cảm giác chóng mặt. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó bị chóng mặt. ⚫︎ Để mô tả nguyên nhân gây ra chóng mặt.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 目眩. ⚫︎ Cách đọc (furigana): めまい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 立ちくらみ (tachikurami): chóng mặt khi đứng lên. ⚫︎ ふらつき (furatsuki): lảo đảo. ⚫︎ めまい感 (memaikan): cảm giác chóng mặt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ trạng thái bình thường hoặc tỉnh táo như: ⚫︎ 健康 (kenkou): khỏe mạnh. ⚫︎ 元気 (genki): khỏe, tốt.

Ví dụ câu 1

高血圧で時々目眩がします。 ・Bản dịch: Tôi bị chóng mặt đôi khi do cao huyết áp. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân gây ra chóng mặt là do cao huyết áp.

Ví dụ câu 2

激しい運動の後、目眩を感じた。 ・Bản dịch: Sau khi tập thể dục nặng, tôi cảm thấy chóng mặt. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác chóng mặt sau khi tập thể dục.

Nguồn gốc

Chữ 目 (mục) có nghĩa là mắt, và 眩 (huyễn) có nghĩa là hoa, mờ. Ghép lại, 目眩 diễn tả tình trạng mắt bị hoa, mờ, gây ra cảm giác chóng mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud