痺れ(しびれ、shibire)
- tê liệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIBI
痺
しび
RE
れ
れ
痺れ (しびれ, phiên âm: shibire) có nghĩa là "tê liệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tê liệt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIBI
痺
しび
RE
れ
れ
痺れ (しびれ, phiên âm: shibire) có nghĩa là "tê liệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tê liệt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |