古い(ふるい、furui)
- cũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FURU
古
ふる
I
い
い
古い (ふるい, phiên âm: furui) có nghĩa là "cũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cũ |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふるい古い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 古いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 古く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 古くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 古かった |
Thể kết thúc (終止形) | 古い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 古ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 古さ |