古い(ふるい、furui)
- cũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FURU
古
ふる
I
い
い
古い (ふるい, phiên âm: furui) có nghĩa là "cũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cũ |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふるい古い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 古いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 古く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 古くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 古かった |
Thể kết thúc (終止形) | 古い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 古ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 古さ |
Giải thích AI
古い có nghĩa là "cũ," "lâu đời," hoặc "già." Nó được dùng để mô tả những thứ đã tồn tại trong một thời gian dài, hoặc đã qua sử dụng và không còn mới. 古い cũng có thể dùng để chỉ những người lớn tuổi.
⚫︎この本は古いです。 ・Dịch: Quyển sách này cũ rồi. ⚫︎古い家が好きです。 ・Dịch: Tôi thích những ngôi nhà cổ. ⚫︎彼は古い友人です。 ・Dịch: Anh ấy là một người bạn cũ của tôi.
Bạn có thể dùng 古い để mô tả đồ vật, địa điểm, người, hoặc thậm chí là kinh nghiệm. 古い thường được dùng để chỉ sự vật không còn mới, đã có từ lâu, hoặc đã trải qua thời gian.
⚫︎ Kanji: 古い ⚫︎ Hiragana: ふるい ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là い
⚫︎ 昔の (mukashi no): thời xưa, ngày xưa. ⚫︎ 中古の (chūko no): đã qua sử dụng, đồ cũ (chỉ đồ vật). ⚫︎ 古びた (furubita): cũ kỹ, trông có vẻ cổ kính.
⚫︎ 新しい (atarashii): mới. ⚫︎ 近代的な (kindai-teki na): hiện đại. ⚫︎ 最新の (saishin no): mới nhất.
この車は古いですが、よく動きます。 ・Bản dịch: Chiếc xe này cũ rồi nhưng nó vẫn chạy tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 古い để mô tả tình trạng của chiếc xe.
私は古い映画が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích những bộ phim cũ. ・Giải thích: Câu này dùng 古い để chỉ loại phim mà người nói thích xem.
Từ "古" (fu - cổ) trong tiếng Nhật có nghĩa là "cũ" hoặc "xưa". Chữ "い" là một trợ động từ dùng để tạo ra tính từ.