Nihongo

腎臓(じんぞう、jinzou)
- thận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JINZOU

腎臓

じんぞう

腎臓 (じんぞう, phiên âm: jinzou) có nghĩa là "thận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thận
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

腎臓腎臓 có nghĩa là "thận" trong tiếng Việt. Đây là một cơ quan quan trọng trong hệ tiết niệu của con người, có chức năng lọc máu, loại bỏ chất thải và điều chỉnh cân bằng chất lỏng trong cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎腎臓腎臓の機能について説明してください。 ・Dịch: Hãy giải thích về chức năng của thận. ⚫︎ 彼女の腎臓腎臓が悪いと診断されました。 ・Dịch: Cô ấy được chẩn đoán là bị bệnh thận.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 腎臓腎臓 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến y học, sức khỏe, hoặc khi thảo luận về các bộ phận cơ thể. Ví dụ, khi nói về bệnh thận, kiểm tra sức khỏe thận, hoặc khi mô tả về các vấn đề liên quan đến thận.

Cách viết

Từ 腎臓腎臓 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 腎臓 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じんぞう Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ "thận". Tuy nhiên, trong bối cảnh y học, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ liên quan đến bệnh thận như: ⚫︎ 腎不全 (じんふぜん) - suy thận ⚫︎ 腎疾患 (じんしっかん) - bệnh thận

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 腎臓腎臓 vì nó là một bộ phận cơ thể.

Ví dụ câu 1

健康診断で《腎臓腎臓の検査も受けました。》 ・Bản dịch: Tôi cũng đã kiểm tra thận trong buổi khám sức khỏe định kỳ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 腎臓腎臓 để mô tả việc kiểm tra sức khỏe của thận.

Ví dụ câu 2

彼女は片方の《腎臓腎臓を失いました。》 ・Bản dịch: Cô ấy đã mất một quả thận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 腎臓腎臓 để nói về việc mất một quả thận.

Nguồn gốc

Từ 腎臓腎臓 là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 腎 (じん): thận, chỉ cơ quan thận. ⚫︎ 臓 (ぞう): tạng, chỉ các cơ quan nội tạng. Do đó, 腎臓腎臓 có nghĩa đen là "tạng thận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud