腎臓(じんぞう、jinzou)
- thận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINZOU
腎臓
じんぞう
腎臓 (じんぞう, phiên âm: jinzou) có nghĩa là "thận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thận |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINZOU
腎臓
じんぞう
腎臓 (じんぞう, phiên âm: jinzou) có nghĩa là "thận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thận |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |