Nihongo

血液(けつえき、ketsueki)
- máu (y tế)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KETSUEKI

血液

けつえき

血液 (けつえき, phiên âm: ketsueki) có nghĩa là "máu (y tế)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:máu (y tế)
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

血液 血液trong tiếng Nhật có nghĩa là máu. Nó là một danh từ chỉ chất lỏng màu đỏ, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng, và loại bỏ chất thải trong cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 血液検査 Dịch: Xét nghiệm máu ⚫︎ 血液型 Dịch: Nhóm máu ⚫︎ 血液循環 Dịch: Tuần hoàn máu

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 血液 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến y học, sinh học, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về sức khỏe hoặc cơ thể con người.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 血液 (Kanji) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): けつえき ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ liên quan đến máu như: ⚫︎ 血 (ち) - Máu ⚫︎ Các từ liên quan đến xét nghiệm máu, ví dụ: 採血 (さいけつ - lấy máu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 血液.

Ví dụ câu 1

献血は他人の命を救う大切な行為です。 ⚫︎ Bản dịch: Hiến máu là một hành động quan trọng để cứu mạng sống của người khác. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 血液 liên quan đến việc hiến máu.

Ví dụ câu 2

怪我をして、たくさん出血しました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi bị thương và chảy rất nhiều máu. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 出血 (しゅっけつ - chảy máu) liên quan đến 血液.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ 血 (máu) và 液 (chất lỏng).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud