Nihongo

心臓(しんぞう、shinzou)
- tim

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINZOU

心臓

しんぞう

心臓 (しんぞう, phiên âm: shinzou) có nghĩa là "tim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tim
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

心臓心臓 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trái tim" hoặc "tim" trong tiếng Việt. Nó chỉ đến cơ quan quan trọng trong cơ thể, có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 心臓がドキドキしています。 Dịch: Tim tôi đang đập thình thịch. ⚫︎ 心臓病の治療を受けています。 Dịch: Tôi đang điều trị bệnh tim. ⚫︎ 健康のために心臓に良い食べ物を食べましょう。 Dịch: Hãy ăn những thực phẩm tốt cho tim để có sức khỏe tốt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 心臓心臓 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về trái tim, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, khi nói về sức khỏe của tim, cảm xúc, hoặc vị trí của tim trong cơ thể.

Cách viết

Từ 心臓心臓 thường được viết bằng kanji 心臓. Cách đọc (furigana) là しんぞう. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ハツ (Hatsu): thường dùng trong ngành ẩm thực để chỉ tim động vật, không dùng cho tim người. ⚫︎ 心 (Kokoro): có thể dùng để chỉ "tim" trong một số ngữ cảnh, nhưng thường mang nghĩa bóng nhiều hơn (tâm hồn, trái tim, tình cảm).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 心臓心臓 vì nó là một bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ bệnh tật hoặc trạng thái không khỏe của tim. Ví dụ: ⚫︎ 病気 (Byōki): bệnh tật ⚫︎ 不健康 (Fukenkō): không khỏe mạnh

Ví dụ câu 1

最近、心臓の調子が悪いんです。 ・Bản dịch: Gần đây, tim tôi cảm thấy không khỏe. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe của tim.

Ví dụ câu 2

手術で心臓を治しました。 ・Bản dịch: Tôi đã chữa khỏi bệnh tim bằng phẫu thuật. ・Giải thích: Câu này nói về việc chữa trị bệnh liên quan đến tim bằng phương pháp phẫu thuật.

Nguồn gốc

Từ 心臓心臓 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 心 (Shin): có nghĩa là "tim", "lòng", "tâm trí". ⚫︎ 臓 (Zō): có nghĩa là "nội tạng". Do đó, 心臓心臓 là "nội tạng tim" hay "trái tim".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud