血(ち、chi)
- máu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
血
ち
血 (ち, phiên âm: chi) có nghĩa là "máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | máu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
血 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "máu". Nó đề cập đến chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể con người và động vật. Nó có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Từ này có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
⚫︎血が出た。 Dịch: Máu chảy ra. ⚫︎彼は血の気が多い。 Dịch: Anh ấy nóng nảy. ⚫︎血を分けた兄弟。 Dịch: Anh em ruột thịt.
⚫︎Sử dụng khi nói về máu theo nghĩa đen, ví dụ khi bị thương. ⚫︎Sử dụng trong các thành ngữ và biểu thức để diễn đạt các ý nghĩa khác, ví dụ như sự tức giận, mối quan hệ gia đình, hoặc sự kiên định. ⚫︎Thường dùng trong văn viết và văn nói.
⚫︎Kanji: 血 ⚫︎Hiragana: ち ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được trong mọi ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ như 血液 (けつえき) (máu) trong một số trường hợp cụ thể, đặc biệt trong các tài liệu khoa học hoặc y học.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể xem xét các khái niệm như "sự sống" hoặc "sức khỏe" như là đối lập với "máu" khi xét đến ý nghĩa của sự mất máu.
指を切って、血が止まらない。 ・Bản dịch: Bị đứt tay, máu không ngừng chảy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 血 theo nghĩa đen, để chỉ máu chảy ra từ vết thương.
彼は血の涙を流した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã khóc ra những giọt nước mắt máu. ・Giải thích: Đây là một cách nói ẩn dụ, thể hiện sự đau khổ tột cùng. 血 ở đây không có nghĩa đen là máu mà là sự đau khổ sâu sắc.
血 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán (漢字). Trong tiếng Hán, chữ này cũng có nghĩa là "máu".