我慢(がまん、gaman)
- kiên nhẫn/chịu đựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAMAN
我慢
がまん
我慢 (がまん, phiên âm: gaman) có nghĩa là "kiên nhẫn/chịu đựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | kiên nhẫn/chịu đựng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
我慢 (がまん - gaman) có nghĩa là chịu đựng, nhẫn nại, kiên trì, hoặc kiềm chế. Nó diễn tả khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc vượt qua khó khăn mà không thể hiện ra bên ngoài. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thể hiện sự tự chủ và khả năng đối mặt với thử thách.
⚫︎痛くても、[我慢] します。 Dịch: Tôi sẽ chịu đựng ngay cả khi đau. ⚫︎もう少しの[我慢] だ。 Dịch: Chỉ cần chịu đựng thêm một chút nữa thôi. ⚫︎[我慢] 強く頑張ってください。 Dịch: Hãy cố gắng kiên trì lên.
Bạn có thể sử dụng 我慢 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự kiên nhẫn hoặc khả năng chịu đựng. Nó thường được sử dụng khi: ⚫︎Đối mặt với đau đớn thể xác hoặc tinh thần. ⚫︎Kiềm chế cảm xúc, chẳng hạn như tức giận hoặc buồn bã. ⚫︎Chấp nhận và vượt qua khó khăn. ⚫︎Khuyến khích người khác kiên trì. Lưu ý rằng, 我慢 có thể là một danh từ hoặc một động từ. Khi là động từ, nó thường đi với động từ "する" (suru - làm, thực hiện) để tạo thành 我慢する (gaman suru - chịu đựng, nhẫn nại).
我慢 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 我慢 ⚫︎ Hiragana: がまん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.
⚫︎ 忍耐 (のにんたい - nintai): Nhẫn nại, kiên trì. ⚫︎ 辛抱 (しんぼう - shimbou): Chịu đựng, nhẫn nại (thường liên quan đến sự khó chịu hoặc đau khổ). ⚫︎ 堪える (こらえる - koraeru): Chịu đựng, kìm nén. ⚫︎ 辛抱する (しんぼうする - shimbou suru): Chịu đựng. ⚫︎ 我慢する (がまんする - gaman suru): Chịu đựng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự buông xuôi hoặc không chịu đựng có thể được xem xét: ⚫︎ 諦める (あきらめる - akirameru): Từ bỏ, đầu hàng. ⚫︎ 弱音を吐く (よわねをはく - yowane wo haku): Than vãn, kêu ca.
試験の結果が悪くても、[我慢] して次に向けて頑張ろう。 ・Bản dịch: Dù kết quả bài thi không tốt, hãy cố gắng chịu đựng và nỗ lực cho lần sau. ・Giải thích: Câu này khuyến khích sự kiên nhẫn và quyết tâm vượt qua thất bại.
怒りを感じても、[我慢] して冷静さを保つことが大切です。 ・Bản dịch: Dù cảm thấy tức giận, việc chịu đựng và giữ bình tĩnh là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc.
我慢 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 我 (ga): Tôi, bản thân, mình. ⚫︎ 慢 (man): Kiêu ngạo, chậm trễ (từ gốc), ý ở đây là sự tự mãn sẽ làm chậm trễ việc tiến bộ. Ý nghĩa ban đầu của 我慢 liên quan đến việc kiểm soát cái "tôi" (自我 - jiga) để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.