やる気(やるき、yaruki)
- động lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
や
や
RU
る
る
KI
気
き
やる気 (やるき, phiên âm: yaruki) có nghĩa là "động lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | động lực |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
やる気 có nghĩa là "sự nhiệt tình", "động lực", "hứng thú" hoặc "ý chí" để làm một điều gì đó. Nó thể hiện cảm giác sẵn sàng, muốn làm một việc gì đó và có năng lượng để thực hiện. やる気 thường chỉ đến sự quyết tâm và khao khát đạt được mục tiêu. Nó không chỉ đơn thuần là có ý định mà còn bao gồm cả sự hăng say và mong muốn hành động.
⚫︎勉強に対するやる気 Dịch: Sự nhiệt tình đối với việc học. ⚫︎彼は仕事にやる気がない。 Dịch: Anh ấy không có động lực trong công việc. ⚫︎やる気を出して、頑張ろう! Dịch: Hãy cố gắng lên và có động lực lên nào!
⚫︎ Bạn có thể sử dụng やる気 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự nhiệt tình hoặc thiếu nhiệt tình của bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng khi nói về việc học tập, làm việc, chơi thể thao, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác mà cần đến sự cố gắng và quyết tâm. ⚫︎ Bạn có thể dùng やる気 để khuyến khích người khác, bày tỏ sự đồng tình, hoặc than phiền về việc thiếu động lực. ⚫︎ Khi muốn nói về việc ai đó có động lực, bạn có thể nói やる気がある (có động lực). ⚫︎ Khi muốn nói ai đó không có động lực, bạn có thể nói やる気がない (không có động lực).
⚫︎ やる気 thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của やる気 là 遣る気, nhưng ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 意欲 (いよく): Ý chí, mong muốn. ⚫︎ モチベーション: Motivation (từ mượn tiếng Anh, có nghĩa là động lực). ⚫︎ 熱意 (ねつい): Nhiệt tình, hăng hái. ⚫︎ 意気込み (いきごみ): Sự hăng hái, nhiệt tình. ⚫︎ 頑張り (がんばり): Sự cố gắng, nỗ lực (có thể hiểu là "sức mạnh" để có やる気).
⚫︎ 無気力 (むきりょく): Vô lực, thờ ơ. ⚫︎ 意気消沈 (いきしょうちん): Chán nản, mất tinh thần. ⚫︎ 無関心 (むかんしん): Không quan tâm, thờ ơ.
最近、仕事にやる気が出ないんだよね。 ・Bản dịch: Gần đây tôi không có động lực làm việc. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thiếu động lực trong công việc.
彼はやる気満々でプロジェクトに取り組んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham gia vào dự án với đầy nhiệt huyết. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó rất nhiệt tình và quyết tâm với dự án.
やる気 bắt nguồn từ động từ 遣る (yaru), có nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện" và chữ 気 (ki), có nghĩa là "tinh thần", "khí chất". Do đó, やる気 thể hiện tinh thần muốn "làm" một việc gì đó.