Nihongo

冷静な(れいせいな、reiseいna)
- điềm tĩnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REISEI

冷静

れいせい

NA

な

な

冷静な (れいせいな, phiên âm: reiseいna) có nghĩa là "điềm tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:điềm tĩnh
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
れいせいな冷静な
Thể lịch sự
(丁寧形)
冷静です。
Thể liên dụng
(連用形)
冷静に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
冷静じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
冷静だった
Thể kết thúc
(終止形)
冷静だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
冷静ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
冷静さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 冷静な có nghĩa là "bình tĩnh", "điềm tĩnh", "giữ được sự điềm đạm" hoặc "suy xét kỹ lưỡng". Nó miêu tả trạng thái của một người hoặc một tình huống không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, vẫn có thể suy nghĩ và hành động một cách lý trí, sáng suốt, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó cũng có thể ám chỉ đến khả năng phán đoán, đánh giá tình hình một cách khách quan và chính xác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は冷静な判断をした。 ・Dịch: Anh ấy đã đưa ra một quyết định [bình tĩnh]. ⚫︎冷静な顔をして、彼女は事件について話した。 ・Dịch: Với vẻ mặt [điềm tĩnh], cô ấy đã kể về vụ việc. ⚫︎パニックにならず、冷静な》対応をとることが重要です。 ・Dịch: Điều quan trọng là không hoảng loạn mà có những phản ứng [bình tĩnh].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 冷静な để mô tả: ⚫︎Tính cách của một người: Ví dụ, một người luôn bình tĩnh, không dễ nổi giận. ⚫︎Hành động hoặc thái độ: Ví dụ, cách ai đó đối mặt với một vấn đề. ⚫︎Tình huống: Ví dụ, một cuộc thảo luận nghiêm túc, một tình huống khẩn cấp cần sự bình tĩnh để giải quyết. Lưu ý: 冷静な là một tính từ đuôi "na", vì vậy bạn cần thêm "な" khi dùng để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ, 冷静な人 - người [bình tĩnh]). Khi dùng như một vị ngữ, bạn có thể biến đổi nó theo thì và ngữ pháp của câu, ví dụ: 冷静だった (đã bình tĩnh), 冷静になります (sẽ trở nên bình tĩnh).

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: 冷静な ⚫︎Cách viết (Hiragana): れいせいな ⚫︎Cách viết (Kanji): 冷静な ⚫︎Không có cách viết nào khác biệt đáng kể. Phần okurigana ("な") luôn được viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎落ち着いている (ochitsuiteiru): bình tĩnh, điềm tĩnh (động từ) ⚫︎穏やかな (odayakana): ôn hòa, điềm đạm (tính từ) ⚫︎平気な (heikina): bình thản, không sợ hãi. ⚫︎クールな (kūru na): lạnh lùng, điềm tĩnh (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh thoải mái). ⚫︎沈着な (chinchakuna): trầm tĩnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎興奮した (kōfun shita): kích động, phấn khích (động từ) ⚫︎動揺した (dōyō shita): dao động, hoang mang (động từ) ⚫︎取り乱した (torimidareta): mất bình tĩnh, hoảng loạn (động từ) ⚫︎感情的な (kanjōteki na): giàu cảm xúc (tính từ)

Ví dụ câu 1

火事のとき、彼は冷静な判断で多くの人を救った。 ・Bản dịch: Trong vụ hỏa hoạn, anh ấy đã cứu nhiều người bằng sự phán đoán [bình tĩnh] của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng suy nghĩ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp đã dẫn đến kết quả tích cực.

Ví dụ câu 2

彼女は冷静な態度で、その困難を乗り越えた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã vượt qua khó khăn đó với thái độ [bình tĩnh]. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự bình tĩnh là chìa khóa để vượt qua thử thách.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎冷 (rei): lạnh, mát mẻ, và nghĩa bóng là "không cảm xúc", "khách quan". ⚫︎静 (sei): yên tĩnh, bình lặng. Kết hợp lại, nó thể hiện một trạng thái tinh thần không bị xáo trộn bởi cảm xúc, giữ được sự điềm tĩnh và khả năng suy nghĩ rõ ràng, khách quan.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud