冷静な(れいせいな、reiseいna)
- điềm tĩnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REISEI
冷静
れいせい
NA
な
な
冷静な (れいせいな, phiên âm: reiseいna) có nghĩa là "điềm tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | điềm tĩnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | れいせいな冷静な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 冷静です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 冷静に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 冷静じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 冷静だった |
Thể kết thúc (終止形) | 冷静だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 冷静ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 冷静さ |