Nihongo

面倒な(めんどうな、mendouna)
- phiền phức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENDOU

面倒

めんどう

NA

な

な

面倒な (めんどうな, phiên âm: mendouna) có nghĩa là "phiền phức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phiền phức
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
めんどうな面倒な
Thể lịch sự
(丁寧形)
面倒です。
Thể liên dụng
(連用形)
面倒に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
面倒じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
面倒だった
Thể kết thúc
(終止形)
面倒だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
面倒ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
面倒さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

面倒な có nghĩa là "phiền phức", "rắc rối", "gây khó chịu", "làm phiền". Nó diễn tả tình trạng một việc gì đó tốn thời gian, công sức, hoặc gây ra cảm giác không thoải mái, không muốn làm. Từ này thường được dùng để chỉ những việc mà người nói cảm thấy khó chịu hoặc không muốn phải thực hiện. 面倒な có thể diễn tả sự vật, sự việc, hoặc con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎面倒な仕事 Dịch: Công việc phiền phức. ⚫︎面倒な手続き Dịch: Thủ tục rắc rối. ⚫︎面倒な人 Dịch: Người phiền phức.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 面倒な để diễn tả những tình huống, công việc, hoặc người nào đó gây ra sự phiền toái cho bạn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi bạn muốn bày tỏ sự khó chịu hoặc không muốn làm một việc gì đó. Nó được dùng như một tính từ đuôi "na", đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: 面倒な宿題 (bài tập về nhà phiền phức).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là めんどうな hoặc bằng kanji là 面倒な. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là な. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎煩わしい (vấn nãoしい): Gây phiền toái, rắc rối. ⚫︎厄介な (dịch giớiな): Rắc rối, rắc rối rắm. ⚫︎大変な (đại biếnな): Khó khăn, vất vả (có thể mang nghĩa tích cực hơn, tùy ngữ cảnh). ⚫︎困る (khốn): Khó xử, lúng túng (nhấn mạnh vào cảm giác khó khăn hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎簡単(な) (giản đơn na): Dễ dàng. ⚫︎楽(な) (lạc na): Nhẹ nhàng, dễ chịu. ⚫︎便利(な) (tiện lợi na): Tiện lợi.

Ví dụ câu 1

この書類の手続きは面倒なね。 ・Bản dịch: Thủ tục của những giấy tờ này phiền phức quá nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để phàn nàn về sự phiền phức của thủ tục giấy tờ.

Ví dụ câu 2

面倒なことは嫌いです。 ・Bản dịch: Tôi ghét những việc phiền phức. ・Giải thích: Câu này bày tỏ sự không thích những điều rắc rối.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 面 (diện) có nghĩa là "bề mặt", và 倒 (đảo) có nghĩa là "ngã", "lật đổ", "trở nên đảo lộn". Ban đầu, từ này ám chỉ việc "gây phiền toái trên bề mặt", sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là "phiền phức", "rắc rối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud