Nihongo

素直な(すなおな、sunaoな)
- ngoan ngoãn/hiền lành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

素直

す

NA

な

な

素直な (すなおな, phiên âm: sunaoな) có nghĩa là "ngoan ngoãn/hiền lành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ngoan ngoãn/hiền lành
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
すなおな素直な
Thể lịch sự
(丁寧形)
素直です。
Thể liên dụng
(連用形)
素直に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
素直じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
素直だった
Thể kết thúc
(終止形)
素直だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
素直ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
素直さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

素直な có nghĩa là "thẳng thắn", "chân thật", "dễ bảo", "ngoan ngoãn", hoặc "dễ chịu". Nó mô tả tính cách hoặc hành vi của một người dễ dàng chấp nhận và làm theo lời khuyên, không ngoan cố, và có thái độ tích cực. Người 素直な thường sẵn lòng lắng nghe và học hỏi từ người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 素直な子供 Dịch: Đứa trẻ ngoan ngoãn ⚫︎ 素直な性格 Dịch: Tính cách thẳng thắn ⚫︎ 素直に謝る Dịch: Xin lỗi một cách chân thành

Cách sử dụng

Sử dụng 素直な để mô tả người hoặc sự vật có tính cách hoặc hành vi như đã nêu. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc miêu tả. Bạn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả con người, đến việc thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 素直な. Cách đọc (furigana) là すなおな. Chữ Hán 素 nghĩa là "cơ bản", "nguyên tố". Chữ 直 có nghĩa là "trực tiếp", "thẳng". Không có cách viết khác ngoài sử dụng chữ Hán kèm furigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 正直な (chân thật, trung thực) ⚫︎ 従順な (dễ bảo, vâng lời) ⚫︎ 素朴な (đơn giản, mộc mạc) ⚫︎ 真面目な (nghiêm túc, đứng đắn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 頑固な (bướng bỉnh, ngoan cố) ⚫︎ 意地悪な (xấu tính, độc ác) ⚫︎ 反抗的な (chống đối, nổi loạn) ⚫︎ ひねくれた (khó tính, quái gở)

Ví dụ câu 1

彼はとても素直な性格です。》 ・Bản dịch: Anh ấy có một tính cách rất thẳng thắn. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả tính cách của một người là thẳng thắn và dễ bảo.

Ví dụ câu 2

先生の言葉に素直に従いました。 ・Bản dịch: Tôi đã ngoan ngoãn làm theo lời thầy. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói đã chấp nhận và làm theo lời chỉ dẫn của thầy một cách dễ dàng.

Nguồn gốc

Từ 素直な bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán. Chữ 素 (so) có nghĩa là "cơ bản" hoặc "nguyên chất", ám chỉ sự tự nhiên và không giả tạo. Chữ 直 (nao) có nghĩa là "trực tiếp" hoặc "thẳng thắn", biểu thị sự rõ ràng và trung thực. Khi kết hợp lại, 素直な diễn tả một người có tính cách trong sáng, chân thành và dễ tiếp thu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud