意地悪な(いじわるな、ijiwaruna)
- xấu tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IJIWARU
意地悪
いじわる
NA
な
な
意地悪な (いじわるな, phiên âm: ijiwaruna) có nghĩa là "xấu tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xấu tính |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いじわるな意地悪な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 意地悪です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 意地悪に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 意地悪じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 意地悪だった |
Thể kết thúc (終止形) | 意地悪だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 意地悪ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 意地悪さ |
Giải thích AI
意地悪な có nghĩa là "xấu tính," "ác ý," hoặc "tinh ranh" trong tiếng Việt. Nó mô tả tính cách hoặc hành vi có ý định làm phiền, gây khó chịu, hoặc làm tổn thương người khác. Tính từ này nhấn mạnh vào sự chủ ý trong hành động gây ra điều không tốt.
⚫︎意地悪な子供 Dịch: Đứa trẻ xấu tính. ⚫︎意地悪な冗談 Dịch: Trò đùa ác ý. ⚫︎彼女はいつも意地悪なことを言います。 Dịch: Cô ấy luôn nói những điều xấu tính.
Bạn có thể sử dụng 意地悪な để mô tả người, hành động, hoặc lời nói có tính chất xấu tính. ⚫︎ Dùng để chỉ người: "Anh ấy là một người 意地悪な." ⚫︎ Dùng để chỉ hành động: "Đó là một hành động 意地悪な." ⚫︎ Dùng để chỉ lời nói: "Đó là một lời nói 意地悪な." Lưu ý rằng vì là tính từ đuôi "na", bạn cần thêm "な" vào sau danh từ khi dùng.
意地悪な được viết bằng hiragana là いじわるな. Kanji của nó là 意地悪. Cách viết kanji này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác được chấp nhận rộng rãi. ⚫︎ Cụm từ 意地悪 có thể đứng một mình như một danh từ, còn 意地悪な là một tính từ.
⚫︎ ずるい (zurui) - xảo quyệt, ranh mãnh. ⚫︎ ひどい (hidoi) - tồi tệ, tệ hại, quá đáng. ⚫︎ 悪意のある (akui no aru) - có ác ý. ⚫︎ 陰険な (inken na) - xảo trá, thâm hiểm. ⚫︎ 不親切な (fu shinsetsu na) - không thân thiện, không tốt bụng.
⚫︎ 親切な (shinsetsu na) - tốt bụng, tử tế. ⚫︎ 優しい (yasashii) - hiền lành, dịu dàng. ⚫︎ 思いやりのある (omoiyari no aru) - chu đáo, ân cần. ⚫︎ 善意のある (zen'i no aru) - có thiện ý.
彼はいつも私に意地悪なことをしてきます。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn làm những điều xấu tính với tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang phàn nàn về hành động của người khác, người đó có hành vi gây khó chịu hoặc làm tổn thương người nói.
そんな意地悪なこと言わないで! ・Bản dịch: Đừng nói những điều xấu tính như vậy! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự phản đối đối với những lời nói có ý định làm tổn thương người khác.
意地悪 là một từ ghép, trong đó 意地 (iji) có nghĩa là "ý chí," "cứng đầu," hoặc "tính cố chấp," và 悪 (waru) có nghĩa là "xấu," "ác." Vì vậy, 意地悪 có thể hiểu là "cái xấu trong ý chí" hoặc "tính cách xấu."