遭難(そうなん、sounan)
- tai nạn/gặp nạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUNAN
遭難
そうなん
遭難 (そうなん, phiên âm: sounan) có nghĩa là "tai nạn/gặp nạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tai nạn/gặp nạn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遭難 có nghĩa là gặp tai nạn, gặp nạn, hoặc gặp phải tình huống nguy hiểm đến tính mạng, thường xảy ra khi đi lại, du lịch ở những khu vực hiểm trở như núi, biển, hoặc khi có thảm họa thiên nhiên. Nó bao gồm nhiều tình huống khác nhau, từ việc bị lạc, bị thương, đến bị mắc kẹt hoặc tử vong.
⚫︎登山中に遭難 Dịch: Bị gặp nạn trong khi leo núi. ⚫︎船が嵐で遭難]した Dịch: Con tàu gặp nạn vì bão. ⚫︎遭難]]者の捜索活動が行われている Dịch: Hoạt động tìm kiếm những người gặp nạn đang được tiến hành.
Bạn có thể sử dụng 遭難 để mô tả các tình huống mà một người hoặc một nhóm người gặp phải tai nạn hoặc tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Nó có thể được sử dụng trong các bản tin, báo cáo, hoặc trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn đề cập đến một sự việc không may nào đó liên quan đến tai nạn. Bạn cũng có thể sử dụng các dạng chia động từ của 遭難, như 遭難した (đã gặp nạn), 遭難する (bị gặp nạn), hoặc 遭難者 (người gặp nạn).
Từ 遭難 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 遭難 ・Cách đọc (hiragana): そうなん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết chữ Hán của từ này.
・事故 (じこ): tai nạn ・災害 (さいがい): thảm họa ・遭厄 (そうやく): gặp tai họa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 遭難 mô tả một sự kiện tiêu cực. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự an toàn, sống sót có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng. ・救助 (きゅうじょ): giải cứu ・安全 (あんぜん): an toàn ・生還 (せいかん): trở về từ cõi chết
雪山で遭難]した登山家は、ヘリコプターで救助された。 ・Bản dịch: Những nhà leo núi gặp nạn trên núi tuyết đã được giải cứu bằng trực thăng. ・Giải thích: Câu này cho thấy một tình huống 遭難 trên núi tuyết và việc giải cứu sau đó.
地震で建物が倒壊し、多くの人が遭難した。 ・Bản dịch: Tòa nhà bị sập trong trận động đất, nhiều người đã gặp nạn. ・Giải thích: Câu này mô tả hậu quả của một trận động đất và việc có nhiều người bị 遭難.
Từ 遭難 có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ "遭" (遭 - gặp phải) và chữ "難" (難 - khó khăn, hiểm nghèo). Cụm từ này phản ánh ý nghĩa về việc gặp phải một tình huống khó khăn, nguy hiểm.