Nihongo

国旗(こっき、koっki)
- quốc kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKKI

国旗

こっきき

国旗 (こっき, phiên âm: koっki) có nghĩa là "quốc kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:quốc kỳ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

国旗 (こっき - kokki) có nghĩa là "quốc kỳ" hoặc "cờ của một quốc gia". Nó là một biểu tượng quan trọng đại diện cho một quốc gia, thể hiện bản sắc, lịch sử và các giá trị của quốc gia đó. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ, sự kiện thể thao, ngoại giao và các hoạt động khác liên quan đến quốc gia. 国旗có thể bao gồm các yếu tố thiết kế khác nhau như màu sắc, hoa văn, hình ảnh và biểu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本国旗は日の丸です。 ・Dịch: Quốc kỳ Nhật Bản là hình mặt trời. ⚫︎ オリンピックで各国国旗が掲げられました。 ・Dịch: Các quốc kỳ đã được treo tại Olympic. ⚫︎ 国旗を敬礼する。 ・Dịch: Chào cờ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 国旗 khi muốn nói về cờ của một quốc gia cụ thể hoặc khi nói về cờ nói chung. Ví dụ, bạn có thể hỏi về màu sắc của 国旗 một quốc gia, thảo luận về ý nghĩa của thiết kế 国旗, hoặc đề cập đến việc treo 国旗 trong các sự kiện khác nhau.

Cách viết

国旗 được viết bằng chữ Kanji là 国旗. Cách đọc là こっき (kokki) sử dụng Hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 旗 (はた - hata) - cờ (nói chung) ⚫︎ 旗印 (はたじるし - hatajirushi) - cờ hiệu, cờ xí

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 国旗 là một khái niệm cụ thể.

Ví dụ câu 1

この国旗のデザインは素晴らしいですね! ・Bản dịch: Thiết kế của lá cờ này thật tuyệt vời! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với thiết kế của quốc kỳ.

Ví dụ câu 2

試合で国旗を振って応援しました。 ・Bản dịch: Tôi đã vẫy cờ để cổ vũ trong trận đấu. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động vẫy cờ để thể hiện sự ủng hộ.

Nguồn gốc

Từ "国" (kuni) có nghĩa là "đất nước" hoặc "quốc gia", và "旗" (hata) có nghĩa là "cờ". Do đó, 国旗 (kokki) có nghĩa đen là "cờ của một quốc gia".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud