Nihongo

国家(こっか、koっka)
- quốc gia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKKA

国家

こっかか

国家 (こっか, phiên âm: koっka) có nghĩa là "quốc gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:quốc gia
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

国家 (こっか - kokka) có nghĩa là "quốc gia" hoặc "nhà nước" trong tiếng Việt. Nó chỉ một thực thể chính trị độc lập, có chủ quyền, với lãnh thổ, dân cư và chính phủ. Nó là một khái niệm cơ bản trong khoa học chính trị và luật pháp quốc tế, đại diện cho một tổ chức có quyền lực tối cao trong một khu vực địa lý nhất định. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như chính phủ, lãnh thổ, dân số, chủ quyền, và các mối quan hệ quốc tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本国家の憲法 ・Bản dịch: Hiến pháp của 国家 Nhật Bản. ⚫︎ 国家間の友好関係 ・Bản dịch: Quan hệ hữu nghị giữa các 国家. ⚫︎ 彼は国家のために尽くした ・Bản dịch: Anh ấy đã cống hiến cho 国家.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng từ 国家 khi muốn nói về các khái niệm liên quan đến một quốc gia hoặc nhà nước nói chung. Nó thích hợp trong các cuộc thảo luận về chính trị, luật pháp, ngoại giao, kinh tế, và các vấn đề quốc tế khác. Ví dụ, khi thảo luận về chính phủ, luật pháp, biên giới, hay quan hệ quốc tế, bạn có thể sử dụng từ này.

Cách viết

Từ 国家 được viết bằng kanji là 国家, với cách đọc là こっか (kokka) trong hiragana. Nó không có cách viết khác và okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 国 (くに - kuni): "Đất nước" hoặc "quốc gia" (thường chỉ về mặt lãnh thổ và người dân, thân mật hơn). ⚫︎ 政府 (せいふ - seifu): "Chính phủ". ⚫︎ 共和国 (きょうわこく - kyōwakoku): "Cộng hòa". ⚫︎ 帝国 (ていこく - teikoku): "Đế quốc".

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa trực tiếp không có, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 地方 (ちほう - chihō): "Địa phương" (khu vực nhỏ hơn trong một 国家).

Ví dụ câu 1

この国家の経済は急速に成長している。 ・Bản dịch: Nền kinh tế của 国家 này đang phát triển nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 国家 để chỉ về một quốc gia cụ thể và tình hình kinh tế của nó.

Ví dụ câu 2

国家の安全保障は最優先事項である。 ・Bản dịch: An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh đối với một 国家.

Nguồn gốc

Từ 国家 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: 国(くに - kuni) có nghĩa là "nước", và 家(いえ - ie, ka) có nghĩa là "nhà" hoặc "gia đình". Khi kết hợp lại, chúng biểu thị "nhà của quốc gia" hoặc "nhà nước".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud