メンバー(メンバー、menbaー)
- thành viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
メ
メ
N
ン
ン
BA
バ
バ
ー
ー
ー
メンバー (メンバー, phiên âm: menbaー) có nghĩa là "thành viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thành viên |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |