Nihongo

メンバー(メンバー、menbaー)
- thành viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ME

メ

メ

N

ン

ン

BA

バ

バ

ー

ー

ー

メンバー (メンバー, phiên âm: menbaー) có nghĩa là "thành viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thành viên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

メンバー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thành viên" hoặc "người tham gia" trong một nhóm, tổ chức, hoặc đội. Nó được dùng để chỉ những người thuộc về một tập thể cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ チームのメンバー Dịch: Thành viên của đội. ⚫︎ クラブのメンバー Dịch: Hội viên của câu lạc bộ. ⚫︎ プロジェクトのメンバー Dịch: Thành viên của dự án.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng メンバー để nói về thành viên của bất kỳ nhóm nào, từ một đội thể thao, một ban nhạc, một câu lạc bộ, một tổ chức, hoặc một dự án làm việc. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các câu hỏi như: "Bạn có phải là メンバー không?" hoặc "Ai là メンバー mới?"

Cách viết

⚫︎ メンバー được viết bằng katakana: メンバー. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 会員 (kaiin): Hội viên, thành viên (thường dùng cho các câu lạc bộ hoặc tổ chức). ⚫︎ 構成員 (kōseiin): Thành viên (thường dùng trong các nhóm hoặc tổ chức lớn). ⚫︎ 仲間 (nakama): Bạn bè, đồng bọn, đồng đội (thường dùng trong các tình huống thân mật).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ để chỉ người không thuộc nhóm, ví dụ: ⚫︎ 部外者 (bugaisha): Người ngoài cuộc. ⚫︎ 非メンバー (hi-member): Không phải là thành viên.

Ví dụ câu 1

このチームのメンバーはみんなとても仲が良いです。 ・Bản dịch: Các thành viên của đội này đều rất hòa thuận. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên trong đội.

Ví dụ câu 2

新しいメンバーを募集しています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang tuyển thành viên mới. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc tuyển dụng thành viên mới cho một tổ chức hoặc nhóm.

Nguồn gốc

メンバー là một từ mượn từ tiếng Anh, từ "member".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud