判定(はんてい、hantei)
- phán quyết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANTEI
判定
はんてい
判定 (はんてい, phiên âm: hantei) có nghĩa là "phán quyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phán quyết |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
判定 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phán đoán", "xét xử", "quyết định" hoặc "sự đánh giá". Nó ám chỉ việc đưa ra kết luận hoặc quyết định sau khi xem xét, phân tích thông tin hoặc chứng cứ. Từ này thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thể thao, pháp luật, đến các tình huống hàng ngày. 判定 liên quan đến việc xác định giá trị, chất lượng, hoặc kết quả của một điều gì đó.
⚫︎審判はアウトと判定した。 ・Bản dịch: Trọng tài đã phán quyết là "out". ⚫︎テストの[判定]結果は合格だった。 ・Bản dịch: Kết quả [phán đoán] của bài kiểm tra là đỗ. ⚫︎医師は病状を[判定]した。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã [chẩn đoán] tình trạng bệnh.
判定 được sử dụng khi bạn muốn nói về việc đưa ra một quyết định hoặc đánh giá dựa trên một quá trình xem xét hoặc phân tích. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức, tùy thuộc vào bối cảnh. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc tranh luận, báo cáo, hoặc khi thảo luận về kết quả.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 判定. Cách đọc là は [判定]んてい (romaji: hantei). Chữ 判 (han) có nghĩa là "phán đoán" hoặc "xét xử", và chữ 定 (tei) có nghĩa là "quyết định" hoặc "định". Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 判断 (handan): Phán đoán, quyết định. ⚫︎ 評価 (hyouka): Đánh giá. ⚫︎ 判断する (handan suru): Phán đoán, quyết định (động từ). ⚫︎ 決定 (kettei): Quyết định. ⚫︎ 裁定 (saitei): Phán quyết, quyết định (trong pháp luật).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, các từ chỉ sự không chắc chắn hoặc không có quyết định có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎ 未定 (mitei): Chưa quyết định, chưa xác định. ⚫︎ 保留 (horyuu): Tạm hoãn.
試合は引き分けと[判定]されました。 ・Bản dịch: Trận đấu đã được [xem xét] là hòa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 判定 để chỉ kết quả của trận đấu.
専門家がその論文を高く[判定]した。 ・Bản dịch: Các chuyên gia đã [đánh giá] cao bài luận đó. ・Giải thích: Sử dụng 判定 để nói về sự đánh giá của chuyên gia.
Từ 判定 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: 判 (han) và 定 (tei), như đã giải thích ở phần "Cách viết". Ý nghĩa của hai chữ này kết hợp lại để tạo ra khái niệm "phán đoán" hoặc "quyết định".