Nihongo

点数(てんすう、tensuu)
- điểm số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENSUU

点数

てんすう

点数 (てんすう, phiên âm: tensuu) có nghĩa là "điểm số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:điểm số
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

点数点数 trong tiếng Việt có nghĩa là "điểm số", "số điểm", hoặc "điểm". Nó dùng để chỉ số lượng, mức độ đạt được, hoặc kết quả trong các bài kiểm tra, cuộc thi, hoặc các hoạt động khác được đánh giá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎テストの点数は90点でした。 ・Dịch: Điểm số của bài kiểm tra là 90 điểm. ⚫︎今回の試合で、チームは高い点数を獲得しました。 ・Dịch: Trong trận đấu lần này, đội đã giành được số điểm cao. ⚫︎数学の点数が悪くて、落ち込んでいます。 ・Dịch: Tôi buồn vì điểm môn Toán của tôi kém.

Cách sử dụng

⚫︎点数点数 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc đánh giá. ⚫︎Nó thường được dùng trong các tình huống như: - Khi nói về kết quả học tập. - Khi nói về điểm số trong các cuộc thi thể thao. - Khi nói về sự đánh giá trong các bài kiểm tra hoặc dự án. ⚫︎Bạn có thể dùng 点数点数 khi muốn hỏi về điểm số, báo cáo điểm số, hoặc thảo luận về điểm số của ai đó hoặc của chính mình.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 点数点数. ⚫︎Cách đọc là: てんすう (tensuu) bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎スコア (sukoa): Điểm số (thường dùng trong thể thao). ⚫︎成績 (seiseki): Kết quả, thành tích (thường dùng trong học tập). ⚫︎得点 (tokuten): Điểm số, số điểm (cách dùng trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học tập, có thể xem xét: ⚫︎落第 (rakudai): Rớt, trượt (trong bài kiểm tra). ⚫︎不合格 (fugoukaku): Không đạt.

Ví dụ câu 1

試験の点数が良かったので、嬉しかったです。 ・Bản dịch: Tôi đã rất vui vì điểm số bài thi tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy niềm vui khi đạt được kết quả tốt trong bài kiểm tra.

Ví dụ câu 2

彼女は点数を上げるために、一生懸命勉強しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã học hành chăm chỉ để nâng cao điểm số. ・Giải thích: Câu này mô tả nỗ lực để cải thiện điểm số.

Nguồn gốc

点数点数 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 点 (ten), nghĩa là "điểm" hoặc "chấm", và 数 (suu), nghĩa là "số". Vì vậy, nó ám chỉ số điểm hoặc số lượng được tính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud