Nihongo

汗をかきます(あせをかきます、asewokakimasu)
- đổ mồ hôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASE

汗

あせ

WO

を

を

KA

か

か

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

汗をかきます (あせをかきます, phiên âm: asewokakimasu) có nghĩa là "đổ mồ hôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đổ mồ hôi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:asewokakimasu

Hiragana:あせをかきます

Thể lịch sự
(ます形)
あせをかきます汗をかきます。sweat.
Thể từ điển
(辞書形)
汗をかくsweat
Thể liên dụng
(て形)
汗をかいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
汗をかかないnot sweat

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
汗をかいたsweated
Thể kết thúc
(終止形)
汗をかく。sweat.
Thể điều kiện
(仮定形)
汗をかけばif sweat
Thể ý chí
(意志形)
汗をかこう !let's sweat
Thể mệnh lệnh
(命令形)
汗をかけ !sweat !
Giải thích AI
Ý nghĩa

汗をかきます có nghĩa là "đổ mồ hôi" hoặc "toát mồ hôi". Nó diễn tả hành động cơ thể tiết ra mồ hôi, thường là do nhiệt độ cao, vận động thể chất hoặc căng thẳng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎運動すると、汗をかきます。 ・Dịch: Khi tập thể dục, tôi đổ mồ hôi. ⚫︎暑いので、たくさん汗をかきました。 ・Dịch: Trời nóng nên tôi đổ rất nhiều mồ hôi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 汗をかきます khi muốn diễn tả việc cơ thể bạn hoặc người khác đang đổ mồ hôi. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như tập thể dục, thời tiết nóng bức, hoặc khi bạn cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 汗をかきます được viết bằng hiragana: あせをかきます. ⚫︎ Kanji cho "汗" là 汗 (mồ hôi), và "かきます" là động từ "làm" hoặc "tiết ra". ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho cụm từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 汗が出る (ase ga deru): mồ hôi chảy ra, tương tự với 汗をかきます. ⚫︎ Có thể dùng các từ diễn tả trạng thái đổ mồ hôi nhiều như 大汗をかく (o-ase o kaku) : đổ mồ hôi nhiều, ướt đẫm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc không đổ mồ hôi, ví dụ như "không ra mồ hôi" trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ câu 1

夏の暑さで、子供たちはすぐに汗をかきます。 ・Bản dịch: Vào mùa hè, bọn trẻ đổ mồ hôi rất nhanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 汗をかきます để diễn tả việc trẻ em đổ mồ hôi do thời tiết nóng bức.

Ví dụ câu 2

試験の時は、いつも手が汗をかきます。 ・Bản dịch: Khi thi, tay tôi luôn đổ mồ hôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 汗をかきます có thể liên quan đến sự lo lắng hoặc căng thẳng.

Nguồn gốc

"汗" (mồ hôi) có nguồn gốc từ chữ Hán. "かきます" (kake-masu) là dạng -masu của động từ "かく" (kaku) có nghĩa là "làm" hoặc "tiết ra". Việc kết hợp hai từ này tạo thành cụm từ 汗をかきます, nghĩa là "đổ mồ hôi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud