Nihongo

汗(あせ、ase)
- mồ hôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASE

汗

あせ

汗 (あせ, phiên âm: ase) có nghĩa là "mồ hôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mồ hôi
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

汗 có nghĩa là mồ hôi. Nó là chất lỏng do cơ thể tiết ra qua da, thường xuất hiện khi bạn nóng, vận động mạnh, hoặc căng thẳng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎たくさん汗]をかきました。 Dịch: Tôi đã đổ rất nhiều mồ hôi. ⚫︎汗]が目に入って、痛かったです。 Dịch: Mồ hôi vào mắt, đau quá. ⚫︎夏の暑さで汗]が止まらない。 Dịch: Vì cái nóng mùa hè mà mồ hôi không ngừng chảy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 汗 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc đổ mồ hôi. Ví dụ: khi tập thể dục, thời tiết nóng, hoặc khi bạn lo lắng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 汗 (âm Hán Việt: Hãn) ⚫︎ Hiragana: あせ ⚫︎ Katakana: アセ (rất hiếm khi sử dụng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana (phần Hiragana sau Kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 汗 trong mọi trường hợp, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn tả tương tự: ⚫︎ 汗]水 (asemiszu): Nước 汗, mồ hôi (dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng) ⚫︎ 汗]をかく (ase o kaku): Đổ mồ hôi

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

《運動の後、汗]がすごい。 ・Bản dịch: Sau khi tập thể dục, tôi đổ mồ hôi rất nhiều. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống đổ nhiều mồ hôi sau khi vận động.

Ví dụ câu 2

緊張して、汗]が止まらない。 ・Bản dịch: Vì căng thẳng, tôi không ngừng đổ mồ hôi. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc đổ mồ hôi do cảm giác căng thẳng.

Nguồn gốc

Từ "汗" (Hán Việt: Hãn) có nguồn gốc từ chữ Hán, mô tả chất lỏng được tiết ra từ cơ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud