Nihongo

ゴール(ゴール、goーru)
- mục tiêu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ゴ

ゴ

ー

ー

ー

RU

ル

ル

ゴール (ゴール, phiên âm: goーru) có nghĩa là "mục tiêu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mục tiêu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ゴール là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "goal". Nó có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến mục tiêu, đích đến, hoặc điểm cuối cùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎サッカーのゴール ・Dịch: Goal trong bóng đá ⚫︎人生のゴール ・Dịch: Mục tiêu trong cuộc sống ⚫︎ゴールを目指して走る ・Dịch: Chạy về đích.

Cách sử dụng

ゴール được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Trong thể thao: để chỉ đích đến trong các môn như bóng đá, bóng rổ, v.v. hoặc để chỉ mục tiêu mà một đội muốn đạt được. ⚫︎Trong cuộc sống: để chỉ mục tiêu, ước mơ mà một người hướng đến. ⚫︎Trong các cuộc thi: để chỉ đích đến cuối cùng của cuộc thi. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng ゴール để chỉ điểm cuối cùng về mặt vật lý, hoặc một mục tiêu trừu tượng.

Cách viết

⚫︎ゴール được viết bằng katakana vì nó là từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji thông thường. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎目標 (もくひょう): Mục tiêu ⚫︎目的 (もくてき): Mục đích ⚫︎最終地点 (さいしゅうちてん): Điểm cuối cùng ⚫︎終点 (しゅうてん): Điểm dừng ⚫︎的 (まと): Mục tiêu (trong một số trường hợp)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của ゴール phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ sự khởi đầu hoặc điểm xuất phát có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng. ⚫︎Ví dụ: スタート (start - bắt đầu), 出発点 (しゅっぱつてん) (điểm xuất phát).

Ví dụ câu 1

マラソンで、選手たちはゴールを目指して走った。 ・Bản dịch: Trong cuộc thi marathon, các vận động viên đã chạy về đích. ・Giải thích: Câu này sử dụng ゴール để chỉ điểm kết thúc của cuộc đua.

Ví dụ câu 2

彼は自分のゴールを達成するために一生懸命勉強した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã học hành chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. ・Giải thích: Ở đây, ゴール được dùng để chỉ mục tiêu cá nhân.

Nguồn gốc

ゴール có nguồn gốc từ tiếng Anh "goal", có nghĩa là "mục tiêu", "đích". Nó du nhập vào tiếng Nhật và được viết bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud