Nihongo

空手からてkarate
- karate

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KARATE

空手 (からて, phiên âm: karate) có nghĩa là "karate" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:karate
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud