Nihongo

相撲すもうsumou
- sumo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUMOU

相撲 (すもう, phiên âm: sumou) có nghĩa là "sumo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sumo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud