Nihongo

ボクシング(ボクシング、bokushingu)
- quyền anh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BO

ボ

ボ

KU

ク

ク

SHI

シ

シ

N

ン

ン

GU

グ

グ

ボクシング (ボクシング, phiên âm: bokushingu) có nghĩa là "quyền anh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:quyền anh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ボクシング là từ mượn tiếng Nhật từ tiếng Anh, có nghĩa là "boxing" hoặc "đấm bốc" trong tiếng Việt. Đây là môn thể thao chiến đấu trong đó hai người mặc găng tay đấm bốc và tung ra các cú đấm vào đối phương trong một đấu trường được gọi là sàn đấu. Mục tiêu là để đánh bại đối thủ bằng cách hạ gục đối thủ hoặc ghi điểm nhiều hơn đối thủ trong các hiệp đấu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はプロのボクシング選手です。 ・Dịch: Anh ấy là một võ sĩ đấm bốc chuyên nghiệp. ⚫︎ 週末にボクシングの試合を見に行きます。 ・Dịch: Cuối tuần này tôi sẽ đi xem một trận đấu đấm bốc. ⚫︎ ボクシングのトレーニングはきついです。 ・Dịch: Việc tập luyện đấm bốc rất khắc nghiệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ボクシング để nói về môn thể thao đấm bốc nói chung, các trận đấu đấm bốc cụ thể, hoặc việc tập luyện đấm bốc. Từ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và cả trong các bài viết chuyên ngành về thể thao.

Cách viết

ボクシング được viết bằng katakana vì đây là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để chỉ các khía cạnh khác nhau của đấm bốc, ví dụ như: ⚫︎ 格闘技 (kakutougi) - môn võ đối kháng (từ chung) ⚫︎ 拳闘 (kentou) - đấm bốc (ít dùng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các môn thể thao khác, ví dụ: ⚫︎ 水泳 (suiei) - bơi lội ⚫︎ サッカー (sakkaa) - bóng đá

Ví dụ câu 1

彼はボクシングで世界チャンピオンを目指しています。 ・Dịch: Anh ấy đang nhắm đến việc trở thành nhà vô địch thế giới trong môn đấm bốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng ボクシング để nói về mục tiêu của một võ sĩ.

Ví dụ câu 2

ボクシングの試合は、テレビでいつも放映されています。 ・Dịch: Các trận đấu đấm bốc luôn được phát sóng trên TV. ・Giải thích: Câu này sử dụng ボクシング để nói về việc phát sóng các trận đấu.

Nguồn gốc

Từ ボクシング được mượn từ tiếng Anh "boxing".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud