遠い(とおい、tooi)
- xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOO
遠
とお
I
い
い
遠い (とおい, phiên âm: tooi) có nghĩa là "xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | xa |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | とおい遠い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 遠いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 遠く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 遠くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 遠かった |
Thể kết thúc (終止形) | 遠い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 遠ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 遠さ |
Giải thích AI
遠い có nghĩa là "xa" hoặc "ở xa" (về mặt khoảng cách hoặc thời gian). Nó là một tính từ い (い-adjective). Nó diễn tả sự cách biệt về không gian hoặc thời gian giữa một điểm tham chiếu và một đối tượng hoặc sự kiện. Nó có thể được sử dụng để mô tả khoảng cách địa lý, khoảng thời gian, hoặc sự xa cách về mặt cảm xúc.
⚫︎家から学校は遠いです。 Dịch: Nhà đến trường học thì xa. ⚫︎遠い昔のことです。 Dịch: Đó là chuyện của thời xa xưa. ⚫︎二人の間は遠くなってしまいました。 Dịch: Giữa hai người đã trở nên xa cách.
⚫︎ Sử dụng 遠い để mô tả khoảng cách địa lý, ví dụ như khoảng cách từ nhà đến một địa điểm nào đó, hoặc khoảng cách giữa hai thành phố. ⚫︎ Sử dụng 遠い để diễn tả khoảng thời gian, ví dụ như một sự kiện trong quá khứ xa xôi, hoặc thời gian từ bây giờ đến một sự kiện trong tương lai. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Khi sử dụng 遠い, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của nó (xa về mặt nào).
⚫︎ Chữ viết: * Hiragana: とおい * Kanji: 遠い ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là い.
⚫︎ 離れている (hanarete iru): Xa cách (động từ). ⚫︎ 隔たっている (hedatatte iru): Cách biệt (động từ). ⚫︎ 遠方 (enpō): Phương xa (danh từ, mang tính trang trọng).
⚫︎ 近い (chikai): Gần ⚫︎ 近く (chikaku): Gần (trạng từ)
東京から大阪まで遠いです。 ・Bản dịch: Từ Tokyo đến Osaka thì xa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 遠い để mô tả khoảng cách địa lý giữa Tokyo và Osaka.
あの頃は遠い昔のことですね。 ・Bản dịch: Hồi đó là chuyện của quá khứ xa rồi nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 遠い để diễn tả khoảng thời gian đã qua, về một quá khứ xa xôi.
Thông tin về nguồn gốc từ này chưa được xác minh.