遠い(とおい、tooi)
- xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOO
遠
とお
I
い
い
遠い (とおい, phiên âm: tooi) có nghĩa là "xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | xa |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | とおい遠い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 遠いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 遠く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 遠くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 遠かった |
Thể kết thúc (終止形) | 遠い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 遠ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 遠さ |