Nihongo

ストーリー(ストーリー、sutoーriー)
- câu chuyện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

TO

ト

ト

ー

ー

ー

RI

リ

リ

ー

ー

ー

ストーリー (ストーリー, phiên âm: sutoーriー) có nghĩa là "câu chuyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:câu chuyện
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ストーリー (sutoorii) trong tiếng Nhật có nghĩa là "câu chuyện", "truyện", "cốt truyện", hoặc "tình tiết". Nó thường được sử dụng để chỉ một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc diễn biến theo một trình tự nhất định. Nó có thể là một câu chuyện hư cấu, một câu chuyện có thật, hoặc thậm chí là cốt truyện của một bộ phim, trò chơi, hoặc tác phẩm nghệ thuật nào đó. ストーリー thường tập trung vào những yếu tố như nhân vật, bối cảnh, xung đột và giải quyết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 映画のストーリーが面白い。 Dịch: Cốt truyện của bộ phim rất thú vị. ⚫︎ 彼女は子供に昔話をストーリーしてあげた。 Dịch: Cô ấy kể cho đứa trẻ nghe một câu chuyện cổ tích. ⚫︎ ゲームのストーリーは奥が深い。 Dịch: Cốt truyện của trò chơi rất sâu sắc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ストーリー trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về một câu chuyện bạn đã đọc hoặc nghe. ⚫︎ Khi nói về cốt truyện của một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc trò chơi. ⚫︎ Khi thảo luận về một sự kiện hoặc một loạt các sự kiện nào đó. ⚫︎ Khi viết truyện hoặc kịch bản. Chú ý: Khi sử dụng, bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ ngữ cảnh, ví dụ như "câu chuyện tình yêu" (恋愛ストーリー – ren'ai sutoorii), "ストーリー của cuộc đời" (人生のストーリー – jinsei no sutoorii).

Cách viết

ストーリー được viết bằng katakana: ストーリー. Không có cách viết nào khác bằng chữ kanji. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh ("story").

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 物語 (monogatari): câu chuyện, truyện. ⚫︎ 話 (hanashi): câu chuyện, chuyện kể. ⚫︎ 筋 (suji): cốt truyện, mạch truyện (trong một tác phẩm).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa trực tiếp không có, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu vắng của câu chuyện hoặc sự không liên quan.

Ví dụ câu 1

この小説のストーリーはとても感動的だった。 ・Bản dịch: Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất cảm động. ・Giải thích: Câu này sử dụng ストーリー để mô tả cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết và nhấn mạnh cảm xúc của người đọc.

Ví dụ câu 2

ゲームのストーリーは面白いけど、操作が難しい。 ・Bản dịch: Cốt truyện của trò chơi thì hay, nhưng điều khiển lại khó. ・Giải thích: Câu này kết hợp ストーリー với nhận xét về lối chơi của trò chơi.

Nguồn gốc

ストーリー là một từ mượn (loanword) từ tiếng Anh ("story"). Nó được du nhập vào tiếng Nhật để chỉ các khái niệm tương tự như "câu chuyện", "cốt truyện".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud