Nihongo

紛失(ふんしつ、funshitsu)
- mất mát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUNSHITSU

紛失

ふんしつ

紛失 (ふんしつ, phiên âm: funshitsu) có nghĩa là "mất mát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:mất mát
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

紛失 có nghĩa là bị mất, đánh mất một thứ gì đó. Nó thường chỉ việc không tìm thấy một vật gì đó mà bạn đã có trước đó. Từ này nhấn mạnh vào việc mất mát mà không tìm lại được. Nó khác với việc "quên" (忘れ - wasure) vị trí của vật, mà thường là việc vật đó đã rời khỏi tầm kiểm soát của bạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎財布を紛失しました。 Dịch: Tôi đã làm mất ví. ⚫︎パスポートの紛失届を出しました。 Dịch: Tôi đã nộp đơn báo mất hộ chiếu. ⚫︎大切な書類を紛失してしまいました。 Dịch: Tôi đã làm mất những tài liệu quan trọng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi báo cáo về việc mất mát. ⚫︎Thường dùng trong văn viết và các thông báo chính thức. ⚫︎Có thể dùng với các vật dụng cá nhân, giấy tờ quan trọng, hoặc các vật có giá trị.

Cách viết

⚫︎Chữ viết: 紛失 (Kanji) ⚫︎Cách đọc: ふんしつ (Hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 喪失 (soushitsu): Mất mát (cũng có thể dùng cho các sự mất mát trừu tượng như mất hy vọng). ⚫︎ 失くす (nakusu): Mất, đánh mất (cách nói thông thường hơn). ⚫︎ 落とす (otosu): Đánh rơi (tập trung vào hành động đánh rơi).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 発見 (hakken): Phát hiện, tìm thấy. ⚫︎ 見つける (mitsukeru): Tìm thấy. ⚫︎ 見つかる (mitsukaru): Được tìm thấy.

Ví dụ câu 1

旅行中にカメラを紛失してしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm mất máy ảnh trong chuyến đi du lịch. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mất máy ảnh trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ câu 2

鍵を紛失したため、家に入れません。 ・Bản dịch: Vì tôi đã làm mất chìa khóa, tôi không thể vào nhà. ・Giải thích: Câu này nêu ra hậu quả của việc mất chìa khóa.

Nguồn gốc

Từ này là một từ ghép của hai chữ Hán: 紛 (fun) có nghĩa là "rối ren, lộn xộn" và 失 (shitsu) có nghĩa là "mất, đánh mất". Ghép lại để tạo thành nghĩa "bị mất một cách không tìm thấy".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud