Nihongo

貴重品(きちょうひん、kichouhin)
- đồ quý giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KICHOUHIN

貴重品

きちょうひん

貴重品 (きちょうひん, phiên âm: kichouhin) có nghĩa là "đồ quý giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đồ quý giá
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

貴重品 nghĩa là "vật có giá trị", "đồ quý giá". Đây là từ dùng để chỉ những món đồ có giá trị về mặt tài chính, tinh thần, hoặc có tầm quan trọng đặc biệt. Những vật này cần được bảo quản cẩn thận để tránh mất mát hoặc hư hỏng. Từ này bao gồm các loại 貴重品 khác nhau, từ tiền bạc, trang sức, giấy tờ quan trọng, đến các đồ vật kỷ niệm, cổ vật, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎貴重品は金庫に保管してください。 Dịch: Hãy cất giữ đồ 貴重品 trong két sắt. ⚫︎旅行中は、パスポートなどの貴重品は肌身離さず持ってください。 Dịch: Trong khi đi du lịch, hãy luôn mang theo những đồ 貴重品 như hộ chiếu bên mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 貴重品 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi thông báo về việc bảo quản đồ vật có giá trị. ⚫︎ Khi cảnh báo về việc cất giữ tài sản cá nhân. ⚫︎ Trong các biển báo, thông báo ở khách sạn, ngân hàng, sân bay, v.v. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết để nhấn mạnh tầm quan trọng của các vật dụng.

Cách viết

貴重品 được viết bằng chữ Kanji: 貴重品. ⚫︎ Cách đọc (furigana): きちょうひん (kichouhin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 宝物 (takaramono): Báu vật, đồ quý. ⚫︎ 大切なもの (taisetsu na mono): Những thứ quan trọng, quý giá. ⚫︎ 高価なもの (kouka na mono): Đồ đắt tiền.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì tính chất của 貴重品 là nói về giá trị. Tuy nhiên, có thể xem xét những vật vô giá trị, không có giá trị: ⚫︎ 不用品 (fuyouhin): Đồ không cần thiết, đồ bỏ đi.

Ví dụ câu 1

貴重品は、フロントでお預かりいたします。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ nhận giữ 貴重品 tại quầy lễ tân. ・Giải thích: Câu này thường thấy ở khách sạn, nơi cung cấp dịch vụ bảo quản đồ 貴重品 của khách.

Ví dụ câu 2

飛行機内では、貴重品は手荷物としてお持ちください。 ・Bản dịch: Trong máy bay, xin vui lòng mang theo 貴重品 như hành lý xách tay. ・Giải thích: Lời khuyên về việc bảo quản 貴重品 trong khi di chuyển bằng máy bay.

Nguồn gốc

貴重品 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji-go). Trong đó: ⚫︎ 貴重 (kichou): Quý giá, quan trọng. ⚫︎ 品 (hin): Đồ vật, hàng hóa. Do đó, 貴重品 có nghĩa đen là "đồ vật quý giá".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud