金庫(きんこ、kinko)
- két sắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINKO
金庫
きんこ
金庫 (きんこ, phiên âm: kinko) có nghĩa là "két sắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | két sắt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINKO
金庫
きんこ
金庫 (きんこ, phiên âm: kinko) có nghĩa là "két sắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | két sắt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |