Nihongo

金庫(きんこ、kinko)
- két sắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINKO

金庫

きんこ

金庫 (きんこ, phiên âm: kinko) có nghĩa là "két sắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:két sắt
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

金庫 (きんこ, *kinko*) có nghĩa là "két sắt", "tủ sắt" hoặc "kho tiền". Nó là một loại hộp hoặc phòng được thiết kế để bảo vệ tiền bạc, tài sản có giá trị, và các tài liệu quan trọng khỏi bị trộm cắp, hỏa hoạn hoặc các rủi ro khác. 金庫 thường được làm bằng kim loại nặng và có khóa an toàn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎銀行の金庫に現金が保管されています。 ・Bản dịch: Tiền mặt được cất giữ trong két sắt của ngân hàng. ⚫︎宝石は金庫にしまっておきましょう。 ・Bản dịch: Hãy cất giữ đồ trang sức vào trong tủ sắt. ⚫︎この会社は大きな金庫を持っています。 ・Bản dịch: Công ty này có một két sắt lớn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 金庫 khi nói về việc bảo quản những thứ có giá trị và cần được bảo vệ khỏi bị mất hoặc hư hỏng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ việc mô tả một cái két sắt nhỏ trong nhà cho đến một phòng chứa tiền lớn trong ngân hàng.

Cách viết

Từ 金庫 thường được viết bằng kanji là 金庫 (きんこ). Không có cách viết khác phổ biến hoặc sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎保管庫 (ほかんこ, *hokanko*) - Kho lưu trữ ⚫︎セーフティボックス (*sefutī bokkusu*) - Hộp an toàn (từ tiếng Anh) ⚫︎ロッカー (*rokkā*) - Tủ khóa (thường dùng để chỉ tủ khóa cá nhân, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa tương tự nếu có chức năng bảo mật)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 金庫 là một vật chứa đồ. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không có sự bảo vệ, bạn có thể sử dụng các từ như "vô chủ", "không được bảo vệ".

Ví dụ câu 1

貴重品は金庫に入れてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho các vật có giá trị vào két sắt. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách bảo quản đồ đạc giá trị.

Ví dụ câu 2

強盗は金庫を破ろうとしたが、失敗した。 ・Bản dịch: Kẻ trộm đã cố gắng phá két sắt nhưng đã thất bại. ・Giải thích: Câu này mô tả một tình huống về việc cố gắng đột nhập vào 金庫.

Nguồn gốc

金庫 được tạo thành từ hai chữ kanji: 金 (きん, *kin*) có nghĩa là "vàng" hoặc "tiền", và 庫 (こ, *ko*) có nghĩa là "kho" hoặc "chỗ chứa". Vì vậy, 金庫 mang nghĩa đen là "kho tiền" hoặc "chỗ chứa vàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud