運休(うんきゅう、unkyuう)
- ngừng hoạt động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UNKYUU
運休
うんきゅう
運休 (うんきゅう, phiên âm: unkyuう) có nghĩa là "ngừng hoạt động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngừng hoạt động |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
運休 có nghĩa là tạm dừng hoạt động, ngưng hoạt động, hoặc không chạy (đối với phương tiện giao thông). Nó thường được sử dụng để chỉ việc tàu hỏa, xe buýt, máy bay, hoặc các phương tiện vận tải khác không hoạt động theo lịch trình thông thường, do các yếu tố như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật, hoặc các tình huống bất khả kháng khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác, ví dụ như một công viên giải trí đóng cửa một ngày. Chữ 運休 là một danh từ.
⚫︎台風のため、新幹線の運休が決まりました。 Translation: Vì bão, việc tạm dừng hoạt động của tàu Shinkansen đã được quyết định. ⚫︎悪天候のため、飛行機は運休になりました。 Translation: Vì thời tiết xấu, các chuyến bay đã bị hủy.
Bạn có thể sử dụng 運休 khi nói về việc các phương tiện giao thông hoặc dịch vụ không hoạt động. Ví dụ, bạn có thể hỏi: 今日の電車は運休ですか? (Hôm nay tàu có chạy không?) hoặc thông báo: バスは故障のため運休です。 (Xe buýt vì hỏng hóc nên không hoạt động).
運休 được viết bằng kanji (漢字) là 運休, nhưng bạn cũng có thể viết bằng hiragana (ひらがな) là うんきゅう. Việc sử dụng kanji là phổ biến hơn. Không có các biến thể okurigana (送りがな) khác.
•中止 (chūshi) - Hủy bỏ, tạm dừng. •欠航 (kekkou) - Hủy chuyến (thường dùng cho máy bay). •運休になる (unkyuu ni naru) - Trở nên không hoạt động, bị dừng hoạt động. (Lưu ý: các từ đồng nghĩa có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh).
•運行 (unkyou) - Vận hành, hoạt động (trái nghĩa với việc ngừng hoạt động). •運行する (unkyou suru) - Vận hành, chạy (động từ).
大雪のため、JR線は全線運休となりました。 ・Bản dịch: Vì tuyết rơi dày, tất cả các tuyến đường sắt JR đều đã ngừng hoạt động. ・Giải thích: Câu này cho thấy nguyên nhân dẫn đến việc 運休 là do thời tiết xấu.
事故の影響で、一部の電車が運休です。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của tai nạn, một số tàu điện đã ngừng hoạt động. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do khác cho việc tàu điện ngừng hoạt động, đó là do tai nạn.
Từ 運 (vận - vận chuyển, vận hành) và 休 (hưu - nghỉ ngơi, tạm dừng). Ghép lại tạo thành nghĩa "tạm dừng vận hành", hoặc "ngừng hoạt động".