欠航(けっこう、keっkou)
- hủy chuyến (bay/tàu)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKOU
欠航
けっここう
欠航 (けっこう, phiên âm: keっkou) có nghĩa là "hủy chuyến (bay/tàu)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hủy chuyến (bay/tàu) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
欠航 (けっこう, kekkō) có nghĩa là chuyến bay bị hủy bỏ hoặc không thể cất cánh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành hàng không để thông báo về việc một chuyến bay không thể thực hiện theo lịch trình đã định do các yếu tố như thời tiết xấu, vấn đề kỹ thuật hoặc các tình huống bất khả kháng khác. Nó ám chỉ việc chuyến bay không được khởi hành.
⚫︎今日の羽田発大阪行きの飛行機は強風のため欠航になりました。 ・Dịch: Chuyến bay từ Haneda đến Osaka hôm nay đã bị hủy bỏ do gió mạnh. ⚫︎悪天候のため、すべての国際線が欠航となりました。 ・Dịch: Do thời tiết xấu, tất cả các chuyến bay quốc tế đã bị hủy bỏ. ⚫︎飛行機のエンジンに問題があり、その便は欠航せざるを得なくなりました。 ・Dịch: Có vấn đề với động cơ máy bay, và chuyến bay đó buộc phải bị hủy.
Bạn có thể sử dụng 欠航 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về việc một chuyến bay bị hủy bỏ. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về lý do tại sao một chuyến bay không thể thực hiện. ⚫︎ Khi bạn đọc thông báo từ sân bay hoặc hãng hàng không về tình trạng chuyến bay.
欠航 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 欠航 ⚫︎ Hiragana: けっこう (cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng các cụm từ có nghĩa tương tự: ⚫︎ 運休 (うんきゅう) - Tạm dừng hoạt động (thường dùng cho tàu hỏa, xe buýt) ⚫︎ キャンセル (kyanseru) - Hủy bỏ (dùng chung, bao gồm cả chuyến bay)
⚫︎ 運航 (うんこう) - Hoạt động (chuyến bay, tàu hỏa...)
台風の影響で、多くの便が欠航になった。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của bão, nhiều chuyến bay đã bị hủy. ・Giải thích: Câu này cho thấy lý do chuyến bay bị hủy là do bão.
欠航の場合、航空会社から払い戻しを受けられます。 ・Bản dịch: Trong trường hợp hủy chuyến, bạn có thể nhận được tiền hoàn lại từ hãng hàng không. ・Giải thích: Câu này giải thích về các thủ tục khi một chuyến bay bị 欠航.
欠航 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 欠 (ketsu) có nghĩa là thiếu, vắng mặt. ⚫︎ 航 (kō) có nghĩa là đi thuyền, hàng hải, hoặc trong trường hợp này, bay. Vì vậy, 欠航 mang nghĩa đen là "thiếu bay" hay "không bay được" và ám chỉ việc hủy bỏ chuyến bay.