欠航(けっこう、keっkou)
- hủy chuyến (bay/tàu)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKOU
欠航
けっここう
欠航 (けっこう, phiên âm: keっkou) có nghĩa là "hủy chuyến (bay/tàu)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hủy chuyến (bay/tàu) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |