Nihongo

遅延(ちえん、chien)
- trì hoãn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIEN

遅延

ちえん

遅延 (ちえん, phiên âm: chien) có nghĩa là "trì hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:trì hoãn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

遅延 (ちえん - Chien) có nghĩa là sự trễ, sự chậm trễ, hoặc sự trì hoãn. Nó thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong việc thực hiện một sự kiện, một nhiệm vụ, hoặc một quá trình nào đó so với thời gian dự kiến hoặc thời gian biểu. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc trễ tàu xe đến việc chậm trễ trong công việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電車の遅延 Dịch: Sự trễ của tàu. ⚫︎ 会議の遅延 Dịch: Sự chậm trễ của cuộc họp. ⚫︎ プロジェクトの遅延 Dịch: Sự trì hoãn của dự án.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 遅延 để diễn tả sự trễ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, khi bạn muốn nói về việc một chuyến tàu bị trễ, bạn có thể nói 電車の遅延 (Densha no chien). Bạn cũng có thể dùng nó để nói về việc một dự án bị chậm tiến độ, chẳng hạn như プロジェクトの遅延 (Purojekuto no chien). Nó thường được sử dụng trong các thông báo, báo cáo, hoặc trong giao tiếp chính thức.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 遅延 hoặc bằng hiragana là ちえん. ⚫︎ Cách viết không thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 遅れ (Okure) - Sự trễ, sự chậm trễ. ⚫︎ 延期 (Enki) - Sự hoãn, sự dời lại (thường dùng cho các sự kiện, cuộc họp). ⚫︎ 滞り (Todokori) - Sự đình trệ, sự chậm trễ (thường dùng trong công việc, quá trình).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 早まる (Hayamaru) - Nhanh hơn, đến sớm hơn. ⚫︎ 繰り上げ (Kuriage) - Đẩy lên sớm hơn, làm sớm hơn.

Ví dụ câu 1

飛行機の遅延で、到着が2時間遅れました。 ・Bản dịch: Vì chuyến bay bị trễ nên đã đến trễ 2 tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy nguyên nhân là do trễ chuyến bay, dẫn đến việc đến trễ.

Ví dụ câu 2

工事の遅延により、道路が通行止めになりました。 ・Bản dịch: Vì sự chậm trễ của công trình, con đường đã bị cấm lưu thông. ・Giải thích: Câu này giải thích sự chậm trễ của công trình là nguyên nhân dẫn đến việc đường bị cấm.

Nguồn gốc

Từ 遅延 là một từ Hán-Nhật (kết hợp các chữ Hán). Chữ 遅 (Chi) có nghĩa là trễ, chậm, và chữ 延 (Duyên) có nghĩa là kéo dài, trì hoãn. Kết hợp hai chữ này tạo thành ý nghĩa của sự trễ, sự trì hoãn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud