Nihongo

遅延ちえんchien
- trì hoãn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIEN

遅延 (ちえん, phiên âm: chien) có nghĩa là "trì hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:trì hoãn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud