Nihongo

ツアー(ツアー、tsuaー)
- chuyến đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

ツ

ツ

A

ア

ア

ー

ー

ー

ツアー (ツアー, phiên âm: tsuaー) có nghĩa là "chuyến đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chuyến đi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ツアー (tsuā) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tour" hoặc "chuyến đi". Nó thường được sử dụng để chỉ các chuyến du lịch, tham quan có tổ chức, hoặc các hoạt động theo lịch trình. ツアー có thể là một chuyến đi ngắn ngày hoặc dài ngày, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本旅行のツアーに参加しました。 Dịch: Tôi đã tham gia một tour du lịch Nhật Bản. ⚫︎ 週末に、美術館ツアーに行きます。 Dịch: Cuối tuần này, tôi sẽ đi tour tham quan bảo tàng. ⚫︎ ガイド付きのツアーは便利です。 Dịch: Tour có hướng dẫn viên rất tiện lợi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ツアー để nói về các chuyến đi du lịch có tổ chức, các hoạt động tham quan theo lịch trình, hoặc các sự kiện được lên kế hoạch trước. Nó thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (ví dụ: 京都ツアー - tour Kyoto), hoặc loại hình hoạt động (ví dụ: グルメツアー - tour ẩm thực).

Cách viết

ツアー được viết bằng katakana: ツアー. Không có cách viết bằng kanji. Không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 旅行 (ryokō): Du lịch nói chung. ⚫︎ 観光 (kankō): Tham quan. ⚫︎ 見学 (kengaku): Tham quan (trong bối cảnh học tập hoặc công việc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngược lại với các hoạt động tự do, không có kế hoạch cụ thể.

Ví dụ câu 1

来週、沖縄のビーチツアーを予約しました。 ・Bản dịch: Tuần tới, tôi đã đặt tour đi biển Okinawa. ・Giải thích: Câu này sử dụng ツアー để chỉ một chuyến đi có tổ chức đến bãi biển Okinawa.

Ví dụ câu 2

歴史的な場所を巡るツアーに参加しませんか? ・Bản dịch: Bạn có muốn tham gia tour tham quan các địa điểm lịch sử không? ・Giải thích: Câu này mời gọi người khác tham gia một tour du lịch đến các địa điểm có giá trị lịch sử.

Nguồn gốc

Từ "tour" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud