Nihongo

自撮り(じどり、jidori)
- chụp ảnh tự sướng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIDO

自撮

じど

RI

り

り

自撮り (じどり, phiên âm: jidori) có nghĩa là "chụp ảnh tự sướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chụp ảnh tự sướng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自撮り có nghĩa là "tự chụp ảnh" hay "tự sướng". Nó là hành động tự mình chụp ảnh bản thân, thường sử dụng điện thoại di động hoặc máy ảnh có camera trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 週末は友達とカフェで[自撮り]しました。 ・Dịch: Cuối tuần tôi đã tự chụp ảnh với bạn bè ở quán cà phê. ⚫︎ 新しいカメラで[自撮り]の練習をしています。 ・Dịch: Tôi đang luyện tập tự chụp ảnh bằng máy ảnh mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自撮り trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động tự chụp ảnh. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó có thường 自撮り hay không. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày trên mạng xã hội hoặc với bạn bè.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: じどり ⚫︎ Kanji: 自撮り ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là り.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác 自撮り trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ セルフィー (serufī): phiên âm từ "selfie" (tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 自撮り.

Ví dụ câu 1

私は毎日[自撮り]をして、SNSにアップしています。 ・Bản dịch: Tôi tự chụp ảnh mỗi ngày và đăng lên mạng xã hội. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen thường xuyên tự chụp ảnh.

Ví dụ câu 2

このアプリは[自撮り]のフィルターが豊富です。 ・Bản dịch: Ứng dụng này có nhiều bộ lọc cho tự chụp ảnh. ・Giải thích: Câu này nói về tính năng của một ứng dụng.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 自 (ji): nghĩa là "tự, bản thân" ⚫︎ 撮り (dori): từ rút gọn của 撮影 (satsuei), nghĩa là "chụp ảnh". Vì thế, 自撮り có nghĩa đen là "tự chụp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud