Nihongo

ガイド(ガイド、gaido)
- hướng dẫn viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GA

ガ

ガ

I

イ

イ

DO

ド

ド

ガイド (ガイド, phiên âm: gaido) có nghĩa là "hướng dẫn viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hướng dẫn viên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ガイド là một từ mượn từ tiếng Anh "guide", có nghĩa là "hướng dẫn", "người hướng dẫn", "hướng dẫn viên". Nó có thể chỉ người, một cuốn sách, hoặc một sự chỉ dẫn để giúp người khác định hướng, hiểu biết hoặc thực hiện một việc gì đó. Nó bao gồm rất nhiều trường hợp sử dụng, từ hướng dẫn du lịch đến hướng dẫn về kỹ thuật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 観光ガイド ・Dịch: Hướng dẫn viên du lịch ⚫︎ 操作ガイド ・Dịch: Hướng dẫn sử dụng ⚫︎ ガイドブック ・Dịch: Sách hướng dẫn

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ガイド trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người hoặc vật cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ. Nó thường được sử dụng khi bạn cần chỉ dẫn, giải thích hoặc hướng dẫn về một vấn đề cụ thể.

Cách viết

ガイド được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 案内人(あんないにん): Người hướng dẫn, hướng dẫn viên ⚫︎ 手引き(てびき): Hướng dẫn, chỉ dẫn ⚫︎ 解説(かいせつ): Giải thích, bình luận

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự không rõ ràng hoặc không có hướng dẫn. Ví dụ: ⚫︎ 不明(ふめい): Không rõ ⚫︎ 未定(みてい): Chưa quyết định

Ví dụ câu 1

この旅行のガイドはとても親切です。 ・Bản dịch: Hướng dẫn viên của chuyến đi này rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng ガイド để chỉ người hướng dẫn của một chuyến đi.

Ví dụ câu 2

このアプリの使い方は、ガイドで説明されています。 ・Bản dịch: Cách sử dụng ứng dụng này được giải thích trong hướng dẫn. ・Giải thích: Câu này dùng ガイド để chỉ hướng dẫn sử dụng của một ứng dụng.

Nguồn gốc

Từ "guide" trong tiếng Anh là nguồn gốc của từ ガイド trong tiếng Nhật. Nó được mượn và sử dụng trực tiếp để biểu thị ý nghĩa tương tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud