遺産(いさん、isan)
- di sản thế giới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISAN
遺産
いさん
遺産 (いさん, phiên âm: isan) có nghĩa là "di sản thế giới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | di sản thế giới |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遺産 (いさん) có nghĩa là "di sản" hoặc "tài sản thừa kế". Nó đề cập đến một tài sản, quyền lợi, hoặc giá trị được truyền lại từ một người đã qua đời cho những người thừa kế của họ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ di sản văn hóa, lịch sử, hoặc tự nhiên.
⚫︎父の遺産 ・Dịch: Di sản của cha tôi ⚫︎文化遺産 ・Dịch: Di sản văn hóa ⚫︎世界遺産 ・Dịch: Di sản thế giới
遺産 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật (thừa kế), kinh tế (tài sản), và văn hóa (di sản). Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, lịch sử, du lịch, hoặc các vấn đề liên quan đến bảo tồn.
Chữ Hán của 遺産 là 遺産. Cách đọc (furigana) là いさん (hiragana). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 相続財産 (そうぞくざいさん): Tài sản thừa kế ⚫︎ 財産 (ざいさん): Tài sản ⚫︎ 文化財 (ぶんかざい): Tài sản văn hóa (ít phổ biến hơn để thay thế hoàn toàn cho 遺産)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự mất mát hoặc phá hủy.
祖父は私に莫大な遺産を残してくれた。 ・Bản dịch: Ông tôi đã để lại cho tôi một gia tài kếch xù. ・Giải thích: Câu này sử dụng 遺産 để nói về tài sản được thừa kế.
その古い寺は、日本の歴史的な遺産の一部です。 ・Bản dịch: Ngôi chùa cổ đó là một phần của di sản lịch sử Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 遺産 để chỉ di sản lịch sử.
遺産 được tạo thành từ hai chữ Hán: 遺 (い - di, để lại) và 産 (さん - sản, tài sản). Nó thể hiện ý nghĩa của việc để lại tài sản hoặc giá trị cho người khác.