迷子(まいご、maigo)
- trẻ lạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAIGO
迷子
まいご
迷子 (まいご, phiên âm: maigo) có nghĩa là "trẻ lạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trẻ lạc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
迷子 có nghĩa là "trẻ lạc" hoặc "người bị lạc". Đây là từ dùng để chỉ những người, đặc biệt là trẻ em, bị lạc khỏi người thân hoặc người giám hộ của họ. Từ này thường mang ý nghĩa lo lắng và cần sự giúp đỡ.
⚫︎デパートで迷子になってしまった子供を見つけました。 Dịch: Tôi đã tìm thấy một đứa trẻ bị lạc trong trung tâm thương mại. ⚫︎駅で迷子を探すアナウンスが流れました。 Dịch: Thông báo tìm trẻ lạc đã được phát trên nhà ga. ⚫︎この公園は迷子が多いので、注意が必要です。 Dịch: Cần cẩn thận vì có nhiều trẻ lạc ở công viên này.
Bạn có thể sử dụng 迷子 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc bị lạc, ví dụ như: ⚫︎ Khi bạn thấy một đứa trẻ hoặc một người lớn bị lạc. ⚫︎ Khi bạn đang tìm kiếm người thân bị lạc. ⚫︎ Khi thông báo về trẻ lạc. ⚫︎ Khi thảo luận về những địa điểm dễ bị lạc.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 迷子. ⚫︎ Cách viết bằng hiragana là まいご. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương đương để diễn đạt ý.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là: ⚫︎ 一緒 (いっしょ): Cùng nhau, ở cùng. ⚫︎ 家族 (かぞく): Gia đình.
遊園地で迷子になった子供は、係員に助けられました。 ・Bản dịch: Đứa trẻ bị lạc ở công viên giải trí đã được nhân viên giúp đỡ. ・Giải thích: Câu này cho thấy trẻ em bị lạc và được giúp đỡ bởi người khác.
私は子供の時に、デパートで迷子になったことがあります。 ・Bản dịch: Tôi đã từng bị lạc trong trung tâm thương mại khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này nói về kinh nghiệm cá nhân khi bị lạc.
Từ 迷 (まよ)う có nghĩa là "lạc đường" hoặc "bối rối" và 子 (こ) nghĩa là "trẻ con". Ghép lại thành 迷子, ám chỉ một đứa trẻ bị lạc.