Nihongo

駅ビル(えきビル、ekibiru)
- tòa nhà ga

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EKI

駅

えき

BI

ビ

ビ

RU

ル

ル

駅ビル (えきビル, phiên âm: ekibiru) có nghĩa là "tòa nhà ga" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tòa nhà ga
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

駅ビル là một từ tiếng Nhật, kết hợp giữa hai yếu tố: 駅 (eki) có nghĩa là "ga" (nhà ga) và ビル (biru), mượn từ "building" trong tiếng Anh, có nghĩa là "tòa nhà". Vì vậy, 駅ビル có nghĩa là "tòa nhà ga" hoặc "tòa nhà nằm trong ga" – một tòa nhà tích hợp nhiều tiện ích như cửa hàng, nhà hàng, văn phòng, khách sạn... thường được xây dựng trực tiếp trên hoặc gần các nhà ga tàu. Nó là một phần không thể thiếu trong cảnh quan đô thị Nhật Bản.駅ビル thường là một trung tâm thương mại hoặc một khu phức hợp lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京駅の駅ビルには、たくさんのお店が入っています。 Dịch: Trong tòa nhà ga Tokyo có rất nhiều cửa hàng. ⚫︎駅ビルで食事をしてから、映画を見に行きました。 Dịch: Tôi đã ăn tối ở tòa nhà ga trước khi đi xem phim. ⚫︎新しい駅ビルが建設される予定です。 Dịch: Dự kiến sẽ xây dựng một tòa nhà ga mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 駅ビル khi muốn nói về một tòa nhà tích hợp nhiều dịch vụ nằm gần hoặc trong nhà ga. Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc mua sắm, ăn uống, hoặc các hoạt động khác ở các tòa nhà ga.

Cách viết

駅ビル được viết bằng: ⚫︎ Kanji và Katakana: 駅ビル ⚫︎ Hiragana và Katakana: えきビル Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ miêu tả: ⚫︎ 駅の建物 (eki no tatemono): Tòa nhà của ga. ⚫︎ 駅構内の商業施設 (ekikounai no shougyou shisetsu): Cơ sở thương mại trong khuôn viên ga.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các địa điểm không phải là tòa nhà ga: ⚫︎ 普通の建物 (futsuu no tatemono): Tòa nhà thông thường. ⚫︎ 駅の外の店 (eki no soto no mise): Cửa hàng bên ngoài ga.

Ví dụ câu 1

友達と駅ビルで待ち合わせをしました。 ・Bản dịch: Tôi đã hẹn bạn gặp ở tòa nhà ga. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 駅ビル để chỉ địa điểm gặp gỡ.

Ví dụ câu 2

駅ビルの中には、ホテルもあります。 ・Bản dịch: Trong tòa nhà ga còn có cả khách sạn. ・Giải thích: Câu này giải thích thêm về các tiện ích có trong một駅ビル.

Nguồn gốc

駅ビル là một từ ghép hiện đại của Nhật Bản, ra đời từ sự phát triển của các nhà ga và nhu cầu về các trung tâm thương mại và dịch vụ tích hợp. Nó là sự kết hợp giữa chữ Hán 駅 và từ mượn tiếng Anh ビル (building).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud