突き当たり(つきあたり、tsukiatari)
- cuối đường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
突
つ
KI
き
き
A
当
あ
TA
た
た
RI
り
り
突き当たり (つきあたり, phiên âm: tsukiatari) có nghĩa là "cuối đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cuối đường |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
突き当たり có nghĩa là điểm cuối, ngõ cụt, hoặc điểm kết thúc của một con đường, hành lang, hoặc không gian nào đó. Nó thường chỉ một vị trí mà bạn không thể đi xa hơn được nữa. Nó có thể là một bức tường, một cánh cửa, hoặc một ngã ba đường nơi đường đi dừng lại.
⚫︎その道を突き当たりまで行ってください。 ・Đi đến cuối con đường đó. ⚫︎突き当たりを右に曲がってください。 ・Hãy rẽ phải ở cuối đường. ⚫︎廊下の突き当たりにトイレがあります。 ・Nhà vệ sinh ở cuối hành lang.
Bạn có thể sử dụng 突き当たり trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ vị trí cuối cùng. Ví dụ: ⚫︎Khi hướng dẫn đường đi. ⚫︎Khi mô tả vị trí của một vật gì đó. ⚫︎Khi nói về điểm kết thúc của một sự việc.
⚫︎Thường được viết bằng hiragana là つきあたり. ⚫︎Kanji: 突き当たり (Khi viết bằng Kanji, chữ đầu tiên là chữ "突" (đột) có nghĩa là đâm, chọc, và chữ thứ hai là chữ "当" (đương) có nghĩa là trúng, chạm vào). ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi.
⚫︎行き止まり (ikidomari) - Ngõ cụt, bế tắc. ⚫︎終点 (shūten) - Điểm cuối, ga cuối. ⚫︎終着点 (shūchakuten) - Điểm đến cuối cùng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự tiếp tục hoặc không kết thúc để diễn đạt ý ngược lại. Ví dụ: ⚫︎始まり (hajimari) - Bắt đầu. ⚫︎途中 (tochū) - Trên đường đi, giữa chừng.
この道は突き当たりで、そこで左に曲がってください。 ・Bản dịch: Con đường này là ngõ cụt, và ở đó, hãy rẽ trái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 突き当たり để chỉ ra điểm cuối của con đường và hướng dẫn người nghe rẽ trái.
部屋の突き当たりに窓があります。 ・Bản dịch: Có một cửa sổ ở cuối căn phòng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí của cửa sổ ở cuối phòng, sử dụng 突き当たり để mô tả vị trí.
突き当たり được hình thành từ hai động từ 突く(tsuku - đâm, chọc) và 当たる(ataru - chạm vào, trúng) kết hợp lại với nhau. Nó mô tả hành động "đâm" vào một điểm dừng lại hoặc một bức tường, ngụ ý là đến điểm cuối.